9 phút để đọc

alt

Tôn Trung Sơn và Tưởng Giới Thạch thị sát học viên ở trường Quân Đội Hoàng Phố

Tưởng Giới Thạch: Ngôi sao Hoàng Phố phát sáng

Không lâu sau khi từ chức sau Nhất toàn trở về cố hương Khê Khẩu, ngày 29 tháng 2 năm 1924, ông nhận được điện báo của Tôn Trung Sơn do thành ủy Thượng Hải chuyển tới:

Trường sĩ quan giao huynh đảm nhiệm, cần bắt tay thực hiện kinh phí đã cấp, thầy trò từ bốn phương tụ tập đến cả trăm, chỉ còn chờ huynh chủ trì, không nên khiến nhiệt tình biến thành thất vọng, vả lại đang còn tại chức, đơn của huynh không được chấp thuận, đừng dứt áo ra đi một cách đường đột như vậy, mong kíp về, không chậm trễ.

Nhận bức điện này, Tưởng Giới Thạch vui như mở tấc lòng, nhất là câu “chỉ còn chờ huynh chủ trì” rõ ràng Tôn Tổng lý rất tôn trọng mình. Sau đó, Liêu Trọng Khải lại ba lần thúc giục, ngày 14 tháng 4, Tưởng khởi hành, sáng 21 bái kiến Tôn Trung Sơn, ngày 26 chính thức nhậm chức hiệu trưởng trường quân sự Hoàng Phố với tuyên bố “hy sinh vì tôn chỉ duy nhất của đảng cách mạng”.

Ngày 2 tháng 5 năm 1924, Tôn Trung Sơn phong thêm chức cho Tưởng Giới Thạch, ngoài nhiệm vụ hiệu trưởng còn kiêm tham mưu trưởng bộ Tư lệnh Việt quân. Đó là một ngày lịch sử trong cuộc đời của Tưởng, là cột mốc quan trọng trên hành trình chính trị của ông – bắt đầu nắm quân quyền. Sau này khi trở thành lãnh tụ, nhiều thuộc hạ vẫn cung kính gọi “Tưởng hiệu trưởng”, một danh xưng vừa thân quý, vừa tôn vinh, họ nguyện làm học trò nhỏ suốt đời của ông.

Làm hiệu trưởng một trường quân sự, Tưởng luôn tỏ ra gương mẫu: mỗi sáng tinh mơ thức dậy theo hiệu lệnh, quân phục chỉnh tề, kỉ luật nghiêm minh, cứ ba ngày hai lượt lên lớp giảng bài, đêm hôm thị sát đến tận kí túc xá xem xét việc học hành. Tác phong quân sự của Tưởng Giới Thạch cũng dần hình thành từ đó.

Ngày 6 tháng 6 năm 1924, Hoàng Phố Trường Châu rực rỡ cờ hoa, lần đầu tiên xuất hiện biểu ngữ với dòng chữ “Lễ khai giảng trường sĩ quan lục quân Quốc dân đảng Trung Quốc”. Tôn Trung Sơn bước lên diễn đàn giữa tiếng vỗ tay và reo hò như sấm dậy của sĩ tướng, ông dõng dạc tuyên bố:

Hôm nay chúng ta khai giảng trường học này với mục đích sáng tạo lại sự nghiệp cách mạng, lấy các học viên của trường làm gốc rễ để lập nên quân đội cách mạng…

Nguyên nhân làm cho cách mạng Trung Quốc chưa đi tới thành công là do chưa có một lực lượng vũ trang cách mạng của chính mình…

Để hoàn thành sứ mạng mà lịch sử giao phó, tôi hạ quyết tâm cải tổ Quốc dân đảng và xây dựng quân đội cách mạng của chúng ta!

Hôm ấy, Tưởng Giới Thạch nghiêm trang trong quân phục Trung Sơn bốn túi, mũ rộng vành, thầm hiểu rằng vận mệnh của mình đã gắn liền với những họng súng trẻ tuổi này.

Những tưởng cả hai ngôi sao sáng của chính trường sẽ cùng song hành tỏa sáng tại Quảng Châu, thế nhưng thực tế lại phơi bày những nghịch cảnh đầy trái ngược.

Mao Trạch Đông: Nghịch cảnh và bước lùi tại Thượng Hải

Hơn một năm rưỡi xa cách, khi gặp lại tại Thượng Hải vào cuối năm 1924, hố ngăn cách giữa Mao Trạch Đông và Tưởng Giới Thạch đã trở nên mênh mông. Tưởng giờ đây là “tân quý tộc” của Quốc dân đảng, binh quyền nắm chắc trong tay. Ngược lại, Mao xuất hiện với vẻ mệt mỏi, xanh xao, tự trào rằng mình đang bị quân phiệt Triệu Hằng Thích đuổi bắt nên phải chạy về Quảng Châu lánh nạn.

Tại Thượng Hải, Mao đảm nhiệm chức vụ Chủ nhiệm khoa Văn thư kiêm Thư ký Ban Tổ chức Quốc dân đảng. Trong mắt các bậc bô lão thủ cựu, ông chỉ là “thằng bé tóc còn để chỏm”, thường xuyên bị Diệp Sở Thương – một nhân vật chống cộng quyết liệt – bài xích. Dưới trướng Diệp, Mao chẳng khác gì một “nàng dâu khổ sở”. Gia cảnh của ông cũng rơi vào túng quẫn khi Dương Khai Tuệ cùng hai con nhỏ Ngạn Anh, Ngạn Thanh lên Thượng Hải nhưng cả gia đình phải nhịn lương suốt bốn tháng trời.

Kinh phí chưa được cấp phát, nội bộ thiếu người chủ trì, nhân viên khó khăn vô cùng.

Đó là những gì Mao đã viết trong bức thư cầu cứu gửi Tôn Trung Sơn.

Không chỉ bế tắc tại Quốc dân đảng, mâu thuẫn giữa Mao và Tổng bí thư Trần Độc Tú bên phía Đảng Cộng sản cũng ngày càng gay gắt. Áp lực công việc và tác phong “gia trưởng” của Trần khiến Mao suy nhược thần kinh, mất ngủ triền miên. Cuối cùng, ông đệ đơn “hồi hương dưỡng bệnh”, dắt vợ con rời Thượng Hải về Hồ Nam. Ngày 11/1/1925, khi Mao vắng mặt, Đại hội IV Trung Cộng đã bầu lại Ban Chấp hành Trung ương, và tên ông hoàn toàn bị gạt ra ngoài. Đời người thật trớ trêu, từ vị trí quyền lực thứ hai sau Trần Độc Tú, nay Mao lại trắng tay.

Mao Trạch Đông: Ngọn lửa âm ỉ và “bản đồ” giai cấp

Trong khi Tưởng đang ở đỉnh cao tại Quảng Châu, Mao Trạch Đông lại lặn lội về quê nhà Thiều Sơn. Nhưng với Mao, “dưỡng bệnh” không có nghĩa là nghỉ ngơi. Ông mở trường học ban đêm cho dân cày, dùng những bài giảng “Tân học” để thắp lên ngọn lửa phản kháng. Thay vì dạy “Tam tự kinh”, vợ chồng Mao dạy dân làng về “cường quyền”, về “đả đảo ngoại bang”. Tác phẩm lừng danh “Phân tích các giai cấp xã hội Trung Quốc” cũng bắt đầu được thành hình từ những chiêm nghiệm này, vạch rõ ai là bạn, ai là thù của cách mạng.

Tổ chức “Tuyết Sỉ hội” do Mao lập ra làm kinh động thổ hào ác bá và lọt đến tai quân phiệt Triệu Hằng Thích. Bị lệnh truy bắt gắt gao, Mao một lần nữa phải xa rời vợ con, lén lút trốn khỏi Hồ Nam. Điểm đến không đâu khác ngoài Quảng Châu – nơi đang sục sôi linh hồn của cách mạng vào tháng 10/1925. Lúc này, Mao chỉ là kẻ thư sinh không quyền không thế, ngoại trừ cây bút trong tay.

Tưởng Giới Thạch và Chu Ân Lai: Sự ngưỡng mộ trong ranh giới

Trong chiến dịch chinh Đông thảo phạt quân phiệt Trần Quýnh Minh, Tưởng Giới Thạch làm chỉ huy trưởng, sát cánh cùng vị chính ủy 27 tuổi đầy tài năng – Chu Ân Lai. Chu vừa từ Pháp trở về, cởi bỏ bộ com-lê để mặc quân phục, đảm nhiệm Chủ nhiệm khoa Chính trị Hoàng Phố. Tưởng Giới Thạch hết sức khâm phục tài năng và sự sắc sảo của Chu, nhưng trong lòng luôn có một ranh giới vô hình. Ông im lặng mà than rằng:

Đáng tiếc! Con người có đôi mày rậm đen này lại là người Cộng sản.

Chiến thắng Huệ Châu lẫy lừng đưa danh tiếng Tưởng lên tầm “anh hùng chinh Đông”, biến ông trở thành nhân vật có thực lực nhất tại Quảng Châu.

Uông Tinh Vệ: Người kế thừa “chính thống” và hòn bi sắt

Sau cái chết của Tôn Trung Sơn, Quảng Châu chìm trong khoảng trống quyền lực. Uông Tinh Vệ nổi lên như một chính trị gia hào hoa, người kế thừa di chúc của Tổng lý. Lớn hơn Tưởng 4 tuổi, Uông từng có quá khứ lừng lẫy khi dám đặt mìn ám sát Nhiếp chính vương ở tuổi 27. Với tính cách mà người đời ví như “hòn bi sắt lắc trong bát kêu tang tang”, Uông luôn tỏ ra là một nhà cách mạng nhiệt huyết nhất với tuyên ngôn:

Ai cách mạng hãy quay sang trái, ai không cách mạng hãy cút ngay!

Tại mọi hội nghị, Uông đều yêu cầu mọi người đứng dậy cung kính đọc bản di chúc, biến mình thành biểu tượng trung thành tuyệt đối với lý tưởng học thuyết Tôn Văn.

Ván cờ chính trị: “Chiếc áo đỏ” của Tưởng Hiệu trưởng

Dù nắm binh quyền, Tưởng Giới Thạch vẫn luôn cảm thấy bất an trước sự phát triển mạnh mẽ của phái tả. Để trụ vững, Tưởng buộc phải đóng vai một “diễn viên đỏ” tài ba. Ông hết lời ca tụng kỷ luật Liên Xô, cổ súy cho liên minh Quốc - Cộng và thậm chí còn nhờ chuyển thư cho Stalin đề nghị Quốc tế Cộng sản trực tiếp lãnh đạo Quốc dân đảng. Tưởng hiểu rằng không khoác áo đỏ thì khó lòng được ủng hộ giữa thành trì Quảng Châu. Nhưng đằng sau lớp vỏ ấy là một con người đầy cơ mưu, âm thầm ghi lại trong nhật ký:

Quyền lực không thể giao cho ai khác ngoài ta!

Sự kiện Chiến hạm Trung Sơn: Vở kịch biến ảo và cú ra đòn đoạt quyền

Sự nghi kỵ lên đến đỉnh điểm vào tháng 3/1926 với “Sự kiện Chiến hạm Trung Sơn”. Xuất phát từ một hiểu lầm hy hữu: một yêu cầu cứu hộ thuyền buôn bị nạn đã biến thành một quân lệnh sai lệch qua nhiều cấp trung gian. Hạm trưởng Lý Chi Long – một đảng viên Cộng sản trẻ tuổi – nhận được công hàm ghi rõ “lệnh hiệu trưởng” điều hai chiến hạm Trung Sơn và Bảo Bích về Hoàng Phố.

Khi thấy chiến hạm Trung Sơn lù lù xuất hiện tại thủy phận Hoàng Phố vào sáng ngày 19/3 mà không có lệnh chính thức từ mình, Tưởng Giới Thạch rơi vào trạng thái khủng hoảng tinh thần. Sự việc càng trở nên nghiệt ngã khi Uông Tinh Vệ liên tục liên lạc hỏi thăm xem Tưởng có đi Hoàng Phố hay không. Liên kết các dữ kiện, Tưởng tin chắc rằng một âm mưu đảo chính do liên minh Uông - Nga - Cộng đang nhắm vào mình.

Đêm 19/3, cả quân đoàn 1 “gối súng chờ sáng”. Tại Quảng Châu, gió thổi mạnh, không khí đặc quánh mùi thuốc súng. Sáng sớm ngày 20/3, Tưởng Giới Thạch ra đòn bất ngờ: Thiết quân luật toàn thành phố, bắt giữ Lý Chi Long, bao vây đoàn cố vấn Liên Xô và tước vũ khí của các đơn vị thân cộng. Cú ra tay chớp nhoáng này không chỉ đập tan vị thế của phái tả mà còn trực tiếp đẩy Uông Tinh Vệ vào thế kẹt, buộc vị Chủ tịch phải “lánh mặt” dư luận. Tưởng Giới Thạch chính thức thâu tóm toàn bộ thực quyền, khép lại chương cũ của sự hợp tác để mở ra một thời kỳ độc tôn quyền lực đầy biến động.

Ngày cập nhật: