Đại hội lần thứ nhất Quốc Dân Đảng

Mao Trạch Đông: Từ Trường Sa đến Ngũ Dương thành
Cuối năm 1923, Quảng Châu đón mùa xuân sớm. Khắp phố phường rực rỡ sắc cờ “thanh thiên, bạch nhật, mãn địa hồng” (bầu trời xanh, vầng dương trắng, đất đỏ khắp nơi). Đâu đâu cũng thấy chân dung Tôn Trung Sơn với kiểu tóc cắt bằng và chòm râu chữ “bát”. Quân cách mạng Dân quốc bồng súng nghiêm trang tại các ga tàu, bến cảng, trừ đảo Sa Diện – tô giới của người Anh vẫn còn lính ngoại quốc tuần tra.
Giữa dòng người nhộn nhịp của Quảng Châu, một thanh niên dáng cao ráo, mặc trường bào, tóc dày chải ngược, nổi bật với nốt ruồi lớn dưới cằm trái, từ tốn rảo bước với chiếc ô giấy dầu. Đó là Mao Trạch Đông.
Ông rời Trường Sa, để lại người vợ trẻ Dương Khai Tuệ cùng hai con nhỏ Ngạn Anh và Ngạn Thanh vừa chào đời. Là người lấy cách mạng làm sự nghiệp, Mao phải chấp nhận cuộc đời “đi mây về gió”. Lần này, ông đến Quảng Châu để tham dự Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ nhất của Quốc dân đảng (gọi tắt là “Nhất toàn”), với tư cách đại biểu từ Hồ Nam.
Trước khi đi, Mao Trạch Đông viết bài thơ “Chúc tân lang” gửi vợ, bộc bạch nỗi lòng dấn thân vì nghĩa lớn. Ở tuổi thanh xuân ấy, tài năng thi ca và ý chí chính trị của ông đã bắt đầu khiến người đời nể phục.
Đây không phải lần đầu Mao đến Quảng Châu. Tháng 6/1923, ông đã dự Đại hội III của Đảng Cộng sản Trung Quốc tại đây. Dưới sự thúc đẩy của đại diện Quốc tế Cộng sản Maring, chính sách “Quốc - Cộng hợp tác” được thông qua. Mao Trạch Đông ủng hộ mạnh mẽ việc đảng viên Cộng sản gia nhập Quốc dân đảng với danh nghĩa cá nhân. Ông trúng cử vào Ban Chấp hành Trung ương, giữ chức thư ký, phụ trách công việc hàng ngày. Lần này trở lại, ông mang tư cách của một “phần tử liên đảng” đầy nhiệt huyết.
Tưởng Giới Thạch: Từ Khê Khẩu đến bến Hoàng Phố
Cùng lúc đó, tại trấn Khê Khẩu (Triết Giang), Tưởng Giới Thạch nhận được điện báo thúc giục liên tiếp từ Tôn Trung Sơn. Tưởng đang ở quê nhà, lo lễ minh thọ cho thân mẫu Vương Thái Ngọc.
Khê Khẩu là đại bản doanh của họ Tưởng, nơi có dinh cơ “Phong Cảo Phòng” cổ kính. Cuộc đời Tưởng gắn liền với nhiều tên gọi: từ Thuỵ Nguyên, Chí Thanh đến Giới Thạch, và sau này là Trung Chính. Mồ côi cha từ năm lên tám, Tưởng lớn lên trong sự dạy bảo nghiêm khắc của người mẹ, hun đúc nên một cá tính vừa kiên cường vừa nóng nảy.
Sự nghiệp của Tưởng có ba bước ngoặt lớn. Năm 1906, ông sang Nhật học quân sự và gia nhập Đồng Minh Hội. Năm 1922, ông xả thân cứu Tôn Trung Sơn khỏi cuộc binh biến của Trần Quýnh Minh, nhận được sự tin cậy tuyệt đối. Và bước ngoặt thứ ba chính là lúc này: Tôn Trung Sơn triệu tập ông về để chuẩn bị xây dựng Trường quân sự Hoàng Phố.
Tưởng Giới Thạch vừa trở về từ chuyến khảo sát quân sự 3 tháng tại Liên Xô. Tuy chuyến đi giúp ông mở mang tầm mắt và được gọi là “đồng chí” (tavarit) bởi các lãnh đạo Xô viết, nhưng Tưởng vẫn cảm thấy bất mãn vì không có tên trong danh sách đại biểu chính thức dự “Nhất toàn”. Ông nấn ná ở Khê Khẩu, vừa lo nhang khói cho mẹ, vừa trầm ngâm suy tính về vị thế của mình trên chính trường.
Đại hội lần thứ nhất: Tưởng bị “bỏ rơi”, Mao thăng tiến
Ngày 16/1/1924, Tưởng Giới Thạch trở lại Quảng Châu giữa bầu không khí náo nhiệt của những ngày chuẩn bị Đại hội “Nhất toàn”. Thành phố rợp bóng cờ hoa, người dân bàn tán say sưa về chủ trương “Quốc - Cộng hợp tác” và tầm nhìn mới của Tôn Tổng lý.
Tuy nhiên, trong danh sách 165 đại biểu trong nước và 31 đại biểu hải ngoại, Tưởng Giới Thạch hoàn toàn vắng bóng. Trong khi đó, những bậc bô lão như Liêu Trọng Khải, Đới Quý Đào hay các đại diện ưu tú của Đảng Cộng sản như Lý Đại Chiêu, Cù Thu Bạch, và cả Mao Trạch Đông đều có mặt đầy đủ. Với một người đã có 17 năm thâm niên như Tưởng, việc không có tên trong danh sách chính thức – ngay cả khi có đại biểu vắng mặt – là một đòn giáng mạnh vào lòng tự trọng. Ông lặng lẽ đứng ngoài dự thính, băn khoăn không rõ ý định thực sự của Tôn Trung Sơn khi gọi mình về.
Trái ngược với vẻ trầm ngâm của Tưởng, Mao Trạch Đông với thẻ đại biểu số 39 lại là nhân vật năng nổ trên diễn đàn. Tại hội trường Cao đẳng Sư phạm Quảng Đông, ông không ngần ngại lên tiếng đóng góp ý kiến cho các nghị quyết quan trọng. Đây là thời khắc lịch sử khi Quốc Dân Đảng, sau nhiều lần thay tên đổi họ từ Hưng Trung Hội đến Đồng Minh Hội, chính thức định hình lại con đường cách mạng dưới sự lãnh đạo của Tôn Trung Sơn và sự hỗ trợ của Quốc tế Cộng sản.
Kết quả bầu cử Ban Chấp hành Trung ương đã phản ánh rõ vị thế của hai người. Mao Trạch Đông trúng cử Ủy viên dự khuyết Trung ương Quốc Dân Đảng, chính thức bước vào hàng ngũ lãnh đạo cấp cao của đảng liên hợp. Trong khi đó, Tưởng Giới Thạch được giao trọng trách thành lập Trường quân sự Hoàng Phố. Tôn Trung Sơn vốn đánh giá cao tài năng quân sự của Tưởng nên muốn ông chuyên tâm xây dựng lực lượng vũ trang thay vì tham gia chính trường bộn bề.
Không hiểu hết thâm ý của lãnh tụ, lại cảm thấy bị “bế quan” khỏi các hoạt động chính trị cốt lõi, Tưởng Giới Thạch nản chí, đệ đơn từ chức và một lần nữa lánh về quê nhà Khê Khẩu vào tháng 2/1924.
Lúc này, Mao Trạch Đông lên đường đi Thượng Hải, đảm trách công việc cho cả Trung ương Đảng Cộng sản và Quốc Dân Đảng. Hai ngôi sao lớn của chính trường Trung Quốc đã có một tháng ngắn ngủi cùng hội ngộ tại Quảng Châu, trước khi rẽ theo hai hướng Nam - Bắc, khởi đầu cho ván cờ thế kỷ đầy duyên nợ giữa họ.