14 phút để đọc

alt

Tôn Trung Sơn và Tưởng Giới Thạch thị sát học viên ở trường Quân Đội Hoàng Phố

Tưởng Giới Thạch: Ngôi sao Hoàng Phố

Giữa tiết xuân năm 1924, sau khi rời khỏi Đại hội Nhất toàn với lá đơn từ chức còn chưa ráo mực, Tưởng Giới Thạch tìm về sự tĩnh lặng của cố hương Khê Khẩu. Nhưng vận mệnh đại cuộc không để ông nghỉ ngơi lâu. Ngày 29 tháng 2 năm 1924, một bức điện khẩn từ Tôn Trung Sơn do Thành ủy Thượng Hải chuyển tới đã phá tan bầu không khí trầm mặc của vùng quê Chiết Giang:

Trường sĩ quan giao huynh đảm nhiệm, cần bắt tay thực hiện kinh phí đã cấp, thầy trò từ bốn phương tụ tập đến cả trăm, chỉ còn chờ huynh chủ trì, không nên khiến nhiệt tình biến thành thất vọng, vả lại đang còn tại chức, đơn của huynh không được chấp thuận, đừng dứt áo ra đi một cách đường đột như vậy, mong kíp về, không chậm trễ.

Nhận được hồi âm, Tưởng Giới Thạch vui mừng khôn xiết, nhất là câu “chỉ còn chờ huynh chủ trì” – rõ ràng vị Tổng lý đang dành cho ông một sự tin cậy và tôn trọng đặc biệt. Sau đó, Liêu Trọng Khải lại liên tiếp ba lần gửi thư thúc giục với lời lẽ chân tình. Ngày 14 tháng 4, Tưởng khởi hành; sáng 21 bái kiến Tôn Trung Sơn tại Quảng Châu; và đến ngày 26, ông chính thức bước lên đài vinh quang với chức Hiệu trưởng trường quân sự Hoàng Phố, mang theo lời thề sắt đá: “Hy sinh vì tôn chỉ duy nhất của đảng cách mạng”.

Ngày 2 tháng 5 năm 1924 trở thành một cột mốc lịch sử trong cuộc đời Tưởng. Ngoài nhiệm vụ hiệu trưởng, Tôn Trung Sơn còn phong thêm cho ông chức Tham mưu trưởng bộ Tư lệnh Việt quân. Đây chính là thời điểm Tưởng Giới Thạch bắt đầu chạm tay vào quân quyền – thứ vũ khí tối thượng trên chính trường Trung Hoa bấy giờ. Sau này, dù đã trở thành lãnh tụ tối cao, nhiều tướng lĩnh thuộc hạ vẫn cung kính gọi ông là “Tưởng hiệu trưởng”, một danh xưng vừa hàm chứa sự thân quý, vừa khẳng định lòng trung thành tuyệt đối của những học trò nguyện theo ông suốt đời.

Trên cương vị mới, Tưởng luôn giữ nếp sống kỷ luật thép để làm gương: mỗi sáng thức dậy theo tiếng còi hiệu, quân phục chỉnh tề không một nếp nhăn, cứ ba ngày hai lượt trực tiếp lên lớp giảng bài cho học viên. Đêm hôm, ông còn lặng lẽ thị sát tận ký túc xá, tận tay đắp lại tấm chăn cho những sĩ tử đang say ngủ. Tác phong quân sự mẫu mực và đầy uy lực của Tưởng cũng dần được tôi luyện từ những ngày đầu ở đảo Trường Châu này.

Ngày 6 tháng 6 năm 1924, Hoàng Phố rực rỡ cờ hoa. Lần đầu tiên, biểu ngữ “Trường sĩ quan lục quân Quốc dân đảng Trung Quốc” xuất hiện hiên ngang giữa đất trời Quảng Châu. Giữa tiếng vỗ tay rền vang như sấm dậy, Tôn Trung Sơn dõng dạc tuyên bố trước hàng nghìn sĩ tướng:

Hôm nay chúng ta khai giảng trường học này với mục đích sáng tạo lại sự nghiệp cách mạng, lấy các học viên của trường làm gốc rễ để lập nên quân đội cách mạng… Nguyên nhân làm cho cách mạng Trung Quốc chưa đi tới thành công là do chưa có một lực lượng vũ trang cách mạng của chính mình… Để hoàn thành sứ mạng mà lịch sử giao phó, tôi hạ quyết tâm cải tổ Quốc dân đảng và xây dựng quân đội cách mạng của chúng ta!

Đứng bên cạnh, Tưởng Giới Thạch nghiêm trang trong bộ quân phục Trung Sơn bốn túi, mũ rộng vành che nửa khuôn mặt cương nghị, thầm hiểu rằng vận mệnh của mình từ nay đã gắn chặt vào họng súng của những người lính trẻ kia.

Mao Trạch Đông: Tuyến đường thứ ba đến Quảng Châu

Lần thứ ba đến Quảng Châu, sau Đại hội III của Trung Cộng và Nhất toàn của Quốc dân đảng, Mao Trạch Đông vội vã trở lại giữa lúc không khí nơi đây đang phủ một màu tang tóc. Bấy giờ là tháng 10 năm 1925, Quảng Châu lặng lẽ trước chân dung Tôn Trung Sơn phủ lụa đen, hai bên treo câu liễn: “Cách mạng thượng vị thành công. Đồng chí nhưng tu nỗ lực” (Cách mạng vẫn chưa thành công, đồng chí còn phải nỗ lực).

9 giờ 25 phút ngày 12 tháng 3 năm 1925, Tôn Trung Sơn tạ thế tại Bắc Kinh. Lúc lâm chung, cảm thấy mình không qua khỏi cơn bệnh hiểm nghèo, ông đã khẩu truyền di chúc, Uông Tinh Vệ ghi chép. Đó chính là Bản di chúc Tổng lý nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc. Sau cái chết của Tôn, Uông Tinh Vệ nghiễm nhiên trở thành người thừa kế. Tháng 7 năm 1925, Uông đảm nhận chức vụ Chủ tịch Chính phủ Quốc dân kiêm Chủ tịch Quân ủy. Cùng với Hồ Hán Dân (Bộ trưởng Ngoại giao), Liêu Trọng Khải (Bộ trưởng Tài chính) và Hứa Sùng Trí (Bộ trưởng Quốc phòng), họ trở thành “Tứ cự đầu” của Quốc dân đảng.

Nhưng vào lúc 9 giờ 50 phút ngày 20 tháng 8 năm 1925, Liêu Trọng Khải bị ám sát. Viên đạn của thích khách đã biến “Tứ cự đầu” thành “Tam cự đầu”. Liêu là lãnh tụ phái tả, mãnh tướng trong phong trào cách mạng, người duy nhất được xem là đủ tầm kế tục sự nghiệp của Tôn Trung Sơn. Sau vụ án, Hồ Hán Dân bị nghi ngờ có liên quan và bị gạt ra ngoài. Tưởng Giới Thạch chớp thời cơ, cùng Uông Tinh Vệ và Hứa Sùng Trí thành lập Ban Đặc nhiệm xử lý vụ án. Không lâu sau, Tưởng tiếp tục bao vây bộ Tư lệnh của Hứa Sùng Trí, buộc y phải rời Quảng Châu đi Thượng Hải “dưỡng bệnh”.

“Trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợi”, Tưởng Giới Thạch từ một nhân vật đứng sau đã nhanh chóng thâu tóm binh quyền, trở thành nhân vật thực lực nhất trong Quốc dân đảng. Qua trận sống mái ấy, Tưởng đã bộc lộ rõ sự tinh ranh của một kẻ buôn và sự sắt thép của một người lính.

Chính ngay lúc ấy, Mao Trạch Đông đến Quảng Châu với hai bàn tay trắng, chẳng có một binh một chốt, ngoại trừ cây bút mà thôi. So với Tưởng, ông chỉ là kẻ thư sinh không quyền không thế. Tuy mất chức bên phía Trung Cộng sau Đại hội IV, Mao vẫn còn là Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương Quốc dân đảng. Với sở trường về tuyên truyền, Mao nghiễm nhiên được cử vào ghế Quyền Trưởng ban Tuyên truyền đang còn bỏ trống sau khi Đới Quý Đào rời bỏ Quảng Châu. Vậy là “tay súng, tay bút”, Mao - Tưởng không hẹn mà gặp đã cùng nhau gánh vác sự nghiệp cách mạng tại Quảng Châu bấy giờ.

Mao - Tưởng cùng lên diễn đàn Nhị toàn

“Ai là kẻ thù của chúng ta? Ai là bạn bè của chúng ta? Đó là vấn đề quan trọng hàng đầu của cách mạng. Thành công của tất cả những cuộc đấu tranh cách mạng trước đây ở Trung Quốc chưa được là bao, chính là do không biết đoàn kết bạn bè chân chính để chống lại kẻ thù đích thực…”

Bài viết “Phân tích các giai cấp xã hội Trung Quốc” này, sau này được xếp ở tập đầu của Mao tuyển, thực chất đã được đăng trên bán nguyệt san “Cách mạng” từ tháng 12 năm 1925. Lúc bấy giờ, Mao Trạch Đông quả thực là một cây bút cao thủ của Quốc dân đảng, chấp bút nhiều tuyên ngôn và chủ biên tờ “Chính trị tuần báo”. Thời gian ấy, Dương Khai Tuệ cùng hai con Ngạn Anh, Ngạn Thanh cũng đã chuyển đến Quảng Châu, cả gia đình sống hạnh phúc trong một tổ ấm nhỏ.

Trong khi Mao bận rộn với báo chí, Tưởng Giới Thạch lại xuất quân chinh Đông, thảo phạt quân phiệt Trần Quýnh Minh. Sát cánh cùng ông là vị chính ủy 27 tuổi đầy tài năng – Chu Ân Lai. Tưởng hết sức khâm phục tài năng của Chu, nhưng trong lòng luôn có một ranh giới vô hình:

Đáng tiếc! Con người có đôi mày rậm đen này lại là người Cộng sản.

Chiến thắng Huệ Châu lẫy lừng đã đưa danh tiếng Tưởng Giới Thạch lên đỉnh cao. Tại Đại hội Nhị toàn của Quốc dân đảng khai mạc ngày 4 tháng 1 năm 1926, Tưởng hiệu trưởng oai phong lẫm liệt báo cáo về quân sự, khẳng định chắc nịch:

Năm nay thống nhất cả Trung Quốc hẳn không khó khăn gì!

Về phần mình, Mao Trạch Đông không chỉ ngồi ở số ghế 15 mà còn đảm nhiệm vai trò Ủy viên thẩm tra tư cách đại biểu và trực tiếp chấp bút báo cáo sách lược cách mạng cho toàn đảng, trước khi bước lên diễn đàn trình bày chuyên đề tuyên truyền.

Nhị toàn 1926 chính là cuộc hội ngộ định mệnh của ba nhân vật đại diện cho ba ngã rẽ lịch sử: Mao (linh hồn Trung Cộng), Tưởng (thực quyền Quốc dân đảng) và Uông (người nắm giữ quyền lực chính thống). Nhưng vinh quang ấy chưa kéo dài được bao lâu, những vết rạn nứt bắt đầu xuất hiện, đẩy cả Mao và Tưởng vào những lựa chọn đầy kịch tính trong những tháng ngày tiếp theo.

Mùa xuân 1926: Đỉnh điểm nghi kỵ

Sau Đại hội Nhị toàn, kinh thành Quảng Châu rơi vào một bầu không khí ngờ vực đặc quánh. Dẫu bề ngoài vẫn là sự hợp tác Quốc - Cộng nồng hậu, nhưng bên trong, những cơn sóng ngầm đã bắt đầu nổi lên.

Ngày 16 tháng 2 năm 1926, Mao Trạch Đông bất ngờ cáo bệnh xin nghỉ, bàn giao công việc tại Ban Tuyên truyền cho Thẩm Nhạn Băng để bí mật đi Thiều Quan tổ chức phong trào nông dân. Chỉ ba ngày sau, Tưởng Giới Thạch cũng đột ngột xin phép Uông Tinh Vệ được “đi Nga nghỉ dưỡng”. Cớ sao một ngôi sao đang lên lại muốn rời xa Quảng Châu trong lúc dầu sôi lửa bỏng?

Thực chất, Tưởng đang cảm thấy bức bối trước sức ảnh hưởng ngày càng lớn của phái Cộng sản và sự kiềm tỏa của cố vấn Liên Xô, Nikolai Kisenko. Tưởng khao khát Bắc phạt để thống nhất giang sơn, nhưng lại bị Uông Tinh Vệ ngăn cản. Ông yêu cầu Chu Ân Lai cung cấp danh sách đảng viên Cộng sản trong quân đội nhưng bị từ chối thẳng thừng. Trong nhật ký, ông cay đắng viết:

Người ta nghi ta, nhạo ta, ganh ta, chửi ta, hại ta… Thôi đành li Việt viễn du.

Tình thế của Tưởng lúc này vô cùng hiểm nghèo: nếu ở lại thì bị chèn ép, nếu đi Nga thì quân quyền sẽ mất sạch vào tay Uông Tinh Vệ. Để tự vệ, Tưởng bắt đầu diễn một ván cờ chính trị vô cùng tinh vi: khoác lên mình “chiếc áo đỏ” tả khuynh, ca tụng kỉ luật của Đảng Cộng sản Nga và hết lời tán dương sự hợp tác Quốc - Cộng. Thậm chí, ông còn được bầu làm Ủy viên dự khuyết Đoàn chủ tịch Quốc tế Cộng sản. Nhưng đằng sau lớp vỏ ấy là một ý chí sắt đá: “Quyền lực không thể giao cho ai khác ngoài ta!”.

Mồi lửa cho ván bài lật ngửa ấy đã bùng phát dữ dội thành “Sự kiện Chiến hạm Trung Sơn” vào tháng 3/1926.

Đêm trắng trước giờ G

Mọi chuyện bắt nguồn từ một hiểu lầm (hoặc một sự dàn dựng có chủ ý) về quân lệnh điều động chiến hạm về Hoàng Phố. Chiều 18 tháng 3, khi nhận được thông báo về việc chiến hạm Trung Sơn đã rời cảng, phản ứng đầu tiên của Tưởng là một sự bàng hoàng tột độ. Ông vốn luôn cảnh giác với Lý Chi Long – một đảng viên Cộng sản có mối liên hệ mật thiết với Chu Ân Lai.

Tưởng hoài nghi: Phải chăng Trung Cộng đang bí mật hành động? Hay là cố vấn Liên Xô, Trung Cộng và Uông Tinh Vệ đang âm mưu “khử” ta? Những cuộc điện thoại hỏi thăm dồn dập của Uông Tinh Vệ về việc Tưởng có đi Hoàng Phố hay không càng khiến ông tin vào giả thuyết ấy.

Tưởng Giới Thạch ban đầu quyết định rời Quảng Châu để lánh nạn, nhưng giữa đường đã đột ngột quay lại. Đêm 19 tháng 3, cả Quân đoàn 1 “gối súng chờ sáng”. Ở phía bên kia, Mao Trạch Đông cũng “dự cảm là sẽ sinh chuyện”. Ông gặp Trần Diên Niên (con trai Trần Độc Tú) để báo cáo tình hình, nhưng chỉ nhận được lời khuyên: “Bình tĩnh quan sát”.

Quảng Châu đêm ấy gió thổi mạnh, song phương tứ phái đều nín thở chờ đợi một ngày mai bùng nổ.

Nước cờ đầu tiên: Chiến hạm Trung Sơn

Đúng 4 giờ sáng ngày 20 tháng 3 năm 1926, đằng đông còn chưa ửng hồng, Tưởng Giới Thạch đã hạ lệnh trấn áp. Theo mệnh lệnh của “hiệu trưởng”, lính tráng chia làm nhiều toán và trong chốc lát đã hoàn thành nhiệm vụ:

  • Chiếm chiến hạm Trung Sơn, thu toàn bộ vũ khí.
  • Bao vây lầu Văn Đức, bắt giữ Lý Chi Long ngay tại giường cưới.
  • Cục hải quan bị chiếm lĩnh, vũ khí của hội đồng bãi công bị tịch thu.
  • Giam lỏng Chu Ân Lai và “bảo vệ” (giam lỏng) tư dinh của Uông Tinh Vệ.
  • Thiết lập giới nghiêm toàn thành phố.

Sự kiện 20/03/1926 giống như một mũi tên trúng ba đích của Tưởng. Thứ nhất, đánh vào Trung Cộng: Tưởng loại bỏ các đảng viên Cộng sản khỏi Quân đoàn 1. Thứ hai, hạ bệ Uông Tinh Vệ: Uông đau đớn và hoang mang đến mức phải tuyên bố “nghỉ dưỡng” rồi sau đó bí mật rời Quảng Châu sang Pháp. Thứ ba, gạt bỏ sự kiềm tỏa của Liên Xô: cố vấn Kisenko phải rời Trung Quốc về nước.

Lúc bấy giờ, dù chưa phải là lãnh đạo tối cao của Trung Cộng, Mao Trạch Đông đã nhạy bén nhận ra bản chất của vấn đề. Ông tìm gặp Trần Diên Niên, đề xuất một sách lược cứng rắn:

Mao Trạch Đông: — Tưởng Giới Thạch là hạng người “mềm nắn rắn buông”, chúng ta càng yếu ớt thì ông ta càng lấn tới. Tôi đề nghị chúng ta hãy huy động các ủy viên trung ương Quốc dân đảng bí mật tụ họp tại Triệu Khánh, mở hội nghị thảo phạt Tưởng Giới Thạch, tước binh quyền và khai trừ đảng tịch của ông ta. Với sự ủng hộ của các lực lượng quân sự khác như Lý Tông Nhân hay Lý Tế Thâm, Tưởng làm sao địch nổi…

Đây là lần đầu tiên Mao và Tưởng trực tiếp giao đấu trên bàn cờ chính trị. Mao muốn phản công, nhưng ban lãnh đạo Trung Cộng lúc đó (đứng đầu là Trần Độc Tú) lại chọn con đường thỏa hiệp. Mao thua trận đầu.

Vị “quân sư” khuyết tật và dấu chấm hết cho sự hợp tác

Sau chính biến, Tưởng Giới Thạch vừa đấm vừa xoa. Ông tuyên bố sự việc chỉ là hiểu lầm và vẫn duy trì khẩu hiệu “liên Nga, thân Cộng”. Nhưng thực tế, quyền lực đã hoàn toàn nằm trong tay ông.

Giữa lúc đó, một nhân vật quan trọng xuất hiện: Trương Tĩnh Giang – vị quân sư gầy gò, khập khiễng nhưng có cái đầu cực kỳ nhạy bén trong kinh doanh và chính trị. Trương là người đã tài trợ cho Tôn Trung Sơn từ những ngày đầu và là ân nhân của Tưởng. Trương hay tin liền tức tốc từ Thượng Hải về Quảng Châu để bày mưu tính kế cho Tưởng.

Dưới sự đạo diễn của Trương Tĩnh Giang, Hội nghị ngày 15 tháng 5 năm 1926 đã thông qua “Phương án chỉnh lý đảng vụ”. Đây chính là bản án tử cho sự hiện diện của người Cộng sản trong hàng ngũ lãnh đạo Quốc dân đảng. Theo đó, đảng viên “đảng khác” (ám chỉ Trung Cộng) không được giữ chức trưởng ban hay bí thư các cơ quan trung ương.

Kết quả: Mao Trạch Đông phải từ chức Quyền trưởng ban Tuyên truyền. Những năm tháng “tay súng, tay bút” cùng phụng sự một lý tưởng đã chính thức khép lại. 19 năm sau, họ mới lại gặp nhau tại cuộc đàm phán Trùng Khánh, nhưng lúc đó vị thế đã hoàn toàn khác.

Sự kiện Chiến hạm Trung Sơn không chỉ là một cuộc đảo chính quân sự, mà là phút thăm dò lực lượng cuối cùng trước khi hai con người – một lái buôn chính trị tài ba và một trí thức nông dân quật khởi – lao vào cuộc quyết chiến kéo dài hàng thập kỷ.

Ngày cập nhật: