9 phút để đọc

alt

Đại thống chế Tưởng Giới Thạch, năm 1934 (thời kỳ bao vây Giang Tây)

Thế gọng kìm của Tưởng Giới Thạch

Sau hai nước cờ “Chiến hạm Trung Sơn” và “Chỉnh lý đảng vụ” nhằm thanh lọc sức ảnh hưởng của phe Cộng sản, Tưởng Giới Thạch đã giáng một đòn chí mạng bằng “Chính biến 04/12”. Cuộc tàn sát đẫm máu ấy chính thức chấm dứt chương đầu tiên của sự hợp tác Quốc - Cộng, đẩy hai bên vào một cuộc đối đầu không khoan nhượng.

Năm 1926, Tưởng Giới Thạch thăng tiến như diều gặp gió. Trong tay nắm giữ tam quyền: quân sự, chính trị và đảng vụ, Tưởng dẫn dắt mười vạn tinh binh Bắc phạt, đánh tan quân phiệt và nhanh chóng làm chủ Vũ Xương. Ngày 9 tháng 7 năm 1926 được xem như lễ “đăng cơ” của Tưởng trên cương vị Tổng tư lệnh.

Nhưng vinh quang ấy không hề yên ả. Những cuộc tranh đoạt quyền lực trong nội bộ Quốc dân đảng giữa Tưởng, Uông Tinh Vệ và Hồ Hán Dân liên tục diễn ra với những kịch bản “hai chọi một” đầy kịch tính. Nhiều phen Tưởng phải tuyên bố từ chức, rút về quê nhà Khê Khẩu để chờ thời. Cuối cùng, một “thể chế Tưởng - Uông” đầy khiên cưỡng được xác lập: Uông nắm chính quyền, Tưởng nắm quân đội, chia sẻ quyền lãnh đạo đảng, còn Hồ Hán Dân được chia phần ở Tây Nam và Lưỡng Quảng (Quảng Tây và Quảng Đông).

Phía bên kia chiến tuyến, Mao Trạch Đông sau khi rời Quảng Châu đã tìm thấy con đường cho riêng mình. Từ những chiêm nghiệm tại quê nhà Hồ Nam, ông đã đúc rút nên một kết luận lịch sử: “Chính quyền đẻ ra từ họng súng”. Sau vụ gặt mùa thu năm 1927, Mao dẫn quân lên Tỉnh Cương Sơn, kết hợp với Chu Đức lập nên quân đội Chu - Mao.

Từ năm 1930, Tưởng Giới Thạch bắt đầu lo ngại trước sự phát triển mau lẹ và mạnh mẽ của Đảng Cộng sản tại căn cứ Giang Tây, nên tập trung sức mạnh vào việc tiêu diệt. Đảng Cộng sản, đứng đầu là Mao Trạch Đông, áp dụng chiến thuật:

Địch tiến, ta lui.
Địch dừng lại, ta quấy rối.
Địch không muốn, ta tấn công.
Địch rút lui, ta truy kích.

Nhờ chiến thuật đó, Đảng Cộng sản đánh thắng được ba đợt bao vây đầu tiên của Quốc dân đảng. Năm 1931, Tưởng tập trung một lực lượng hùng hậu trên 300 ngàn binh sĩ, với ý định tràn ngập căn cứ Xô viết Giang Tây (Đảng Cộng sản lúc này chỉ có 30 ngàn quân). Nhưng đúng lúc đó, quân Nhật tiến chiếm Mãn Châu, khiến Tưởng Giới Thạch phải tạm hoãn chiến dịch để lo đối phó với quân Nhật. Nhờ vậy, Đảng Cộng sản có đủ thời giờ dưỡng sức, đánh bại được đợt bao vây lần thứ tư của Quốc dân đảng.

Năm 1933, Tưởng Giới Thạch tập trung 1 triệu quân, bao vây căn cứ Xô viết Giang Tây. Đảng Cộng sản lúc này chỉ có 30 ngàn quân. Tưởng Giới Thạch áp dụng chiến thuật bao vây và phong tỏa, cắt đứt nguồn cung cấp lương thực và vũ khí của Hồng quân. Cuộc bao vây kéo dài hơn một năm, Hồng quân bị suy yếu nghiêm trọng buộc Đảng quyết định tiến hành cuộc rút lui vĩ đại “Vạn Lý Trường chinh”.

Vạn lý Trường chinh

alt

Bản đồ cuộc Vạn lý Trường chinh (Lộ trình từ Giang Tây sang phía Tây tới Tây Tạng, rồi ngược lên phía Bắc đến Diên An, tỉnh Thiểm Tây)

Cuộc hành trình “Nhị vạn ngũ thiên lý” (25 ngàn dặm) khởi đầu với hơn 86 ngàn người, được chia thành hai lộ quân chủ lực: lộ quân thứ nhất do Diệp Kiếm Anh dẫn dắt, lộ quân thứ hai do Lý Quế Nhân và Đặng Phát chỉ huy.

Tương quan lực lượng lúc bấy giờ vô cùng chênh lệch: trong khi Hồng quân có khoảng 90.000 quân, Tưởng Giới Thạch đã huy động tới 100 trung đoàn, tương đương từ 300 đến 400 ngàn quân tinh nhuệ ráo riết truy đuổi.

Để bảo toàn tối đa lực lượng và tránh tầm mắt của địch, đoàn quân Trường chinh thực hiện chiến thuật “ngày nghỉ đêm đi”, chủ yếu băng qua những lối mòn hiểm trở và tuyệt đối tránh xa các trục lộ chính. Lúc đầu, Tưởng Giới Thạch vẫn đinh ninh rằng Hồng quân đã bị dồn vào ngõ cụt và sắp sửa bị tận diệt trong vòng vây thép của mình.

Ngày 21/10/1934, Hồng quân vượt qua vòng vây đầu tiên tại cực nam Giang Tây sau khi đánh tan một đơn vị kháng cự yếu ớt của Quốc quân. Tuy nhiên, chính chiến thắng nhỏ này đã khiến Tưởng Giới Thạch bừng tỉnh và nhận ra cuộc di chuyển quy mô lớn của đối phương.

Ngay lập tức, Thống chế Tưởng ra lệnh tổng truy kích. Ngày 30/10/1934, ông bổ nhiệm sứ quân Hồ Giản của tỉnh Hồ Nam làm Tổng tư lệnh lực lượng truy đuổi, phối hợp cùng hai tướng thiện chiến là Sử Du và Chu Hùng Viện dẫn dắt 15 sư đoàn thiết lập thế trận phục kích tại sông Tương Giang (thuộc huyện Đạo, tỉnh Hồ Nam và huyện Toàn Châu, tỉnh Quảng Tây).

Trận huyết chiến sông Tương Giang kéo dài suốt một tuần (từ 25/11 đến 03/12) đã giáng một đòn nặng nề vào Hồng quân Trung Quốc:

  • Sư đoàn Thanh niên cộng sản, Sư đoàn 34, Trung đoàn 18 của Quân đoàn 3 và phần lớn Quân đoàn 8 bị xóa sổ hoàn toàn.
  • Sư đoàn 1 vốn có 2.800 binh sĩ lúc khởi hành, sau khi qua sông chỉ còn lại 1.400 người.
  • Hàng loạt trang thiết bị quý giá như máy chiếu, súng lớn, máy phát điện đều phải bỏ lại hoặc ném xuống lòng sông để giảm nhẹ trọng lượng hành quân.

Nguyên soái Lưu Bá Thừa sau này đã xót xa nhận định:

Mặc dù Hồng quân đã vượt qua được sông Tương Giang, nhưng cái giá phải trả là quá đắt. Hơn một nửa lực lượng đã vĩnh viễn nằm lại.

Đây chính là trận chiến khốc liệt và đẫm máu nhất trong suốt hành trình Vạn lý Trường chinh.

Sau thảm kịch Tương Giang, tinh thần quân sĩ suy sụp nghiêm trọng, nội bộ lãnh đạo nảy sinh những bất mãn và khao khát một sự thay đổi quyết liệt. Trong bối cảnh ngặt nghèo đó, Mao Trạch Đông đã đưa ra một kế hoạch táo bạo để cứu vãn 30 ngàn binh sĩ còn lại khỏi nguy cơ bị xóa sổ. Ông đề xuất:

  • Từ bỏ kế hoạch tiến thẳng 250 dặm về phía bắc (vượt Hồ Nam để hội quân với tướng Hạ Long); thay vào đó chuyển hướng sang căn cứ của Trương Quốc Đào tại Bắc Tứ Xuyên – một vùng đất rộng 40 ngàn km² với 3,5 triệu dân và 80 ngàn quân được huấn luyện bài bản. Tuy lộ trình xa hơn nhưng đây là con đường sống duy nhất.
  • Tiêu hủy toàn bộ tài liệu văn khố nặng nề, chôn giấu máy móc cồng kềnh và các loại vũ khí thặng dư.
  • Cải tổ lực lượng thành một đội quân cơ động, nhẹ nhàng, ưu tiên lối đánh linh hoạt và tiến quân thần tốc.

Đề nghị này được chấp thuận, đánh dấu một bước ngoặt sinh tử quyết định sự thành bại của cuộc Trường chinh.

Ngày 07/01/1935, Hồng quân chiếm lĩnh Tuân Nghĩa – một thị trấn trọng yếu ở cực bắc Quý Châu. Tại đây, Bộ Chính trị đã triệu tập một hội nghị mở rộng lịch sử. Quyền lãnh đạo của Lý Đức và Bác Cổ bị phản đối quyết liệt. Kết quả, Trương Văn Thiên (Lạc Phủ) được bầu làm Tổng Bí thư; Bộ Chính trị mới gồm: Trương Văn Thiên, Mao Trạch Đông, Chu Ân Lai, Bác Cổ và Hạng Anh. Nhóm “thân Nga” mất đi ưu thế, và quyền lực thực tế chính thức rơi vào tay Mao Trạch Đông.

Dưới sự cầm quân của Mao, Hồng quân một lần nữa ngoạn mục phá vỡ vòng vây của Quốc dân đảng tại sông Xích Thủy, Tuân Nghĩa. Qua bốn lần vượt sông ác liệt, dù hy sinh thêm 3 vạn chiến sĩ và 3 ngàn người bị bắt, họ vẫn khiến kế hoạch tiêu diệt Hồng quân của Tưởng Giới Thạch (người lúc đó đang trực tiếp chỉ đạo tại Quý Dương) bị phá sản.

Ngày 29/05/1935, trận đánh chiếm cầu Lô Định (huyện Lô Định, tỉnh Tứ Xuyên) đã mở toang cánh cửa giúp toàn quân vượt sông Đại Độ an toàn, tránh được những thảm kịch tương tự như ở Tương Giang hay Xích Thủy. Đây cũng là nơi tên tuổi của Lâm Bưu bắt đầu tỏa sáng.

alt

Hẻm núi Hổ Khiêu hiểm trở trên lộ trình Vạn lý Trường chinh

Đầu tháng 6 năm 1935, sau khi thoát khỏi sự truy kích ráo riết, Hồng quân hội quân với cánh quân của Trương Quốc Đào tại Tứ Xuyên. Tuy nhiên, sự bất đồng sâu sắc giữa hai bên khiến họ không thể đi chung một con đường. Hồng quân tiếp tục hành trình đơn độc, vượt sông Kim Sa và chinh phục Núi tuyết Ngọc Long cao hơn 5.000m. Giữa cái lạnh thấu xương và sự thiếu thốn cùng cực, vô số binh sĩ đã gục ngã vì đói khát và kiệt sức. Ngay cả Chu Ân Lai cũng bị cảm lạnh trầm trọng và suýt mất mạng. Đến tháng 7, khi xuống được chân núi, đoàn quân chỉ còn lại 25 ngàn người, bao gồm cả phụ nữ và trẻ em.

Giữa tháng 8 năm 1935, thử thách tiếp theo là Cánh đồng cỏ hoang gần Tây Tạng – một vùng đầm lầy chết chóc với thời tiết khắc nghiệt, thiếu dưỡng khí và muối. Biết bao người đã mãi mãi nằm lại dưới những lớp bùn lầy sâu hoắm. Đầu tháng 9, họ thoát ra khỏi đầm lầy, vượt qua đèo Lạp Tử Khẩu trên dãy Mân Sơn để tiến vào Cam Túc. Cuối tháng 10 năm 1935, đoàn quân xơ xác cuối cùng cũng chạm chân đến căn cứ Diên An. Số người sống sót tham gia từ đầu cuộc Trường chinh lúc này không tới một phần mười.


Xuyên suốt cuộc Vạn lý Trường chinh, Hồng quân đã đi qua 14 tỉnh, vượt 18 dãy núi, 24 con sông lớn, trải qua 380 trận đánh và làm chủ hơn 700 huyện lỵ, thị xã. Họ không chỉ tiêu hao hàng trăm trung đoàn địch mà còn băng qua 6 khu vực định cư của các bộ tộc thiểu số thù địch, tạo nên một huyền thoại vô tiền khoáng hậu trong lịch sử quân sự hiện đại.

Quan trọng hơn, cuộc Trường chinh đã củng cố vững chắc quyền lực của Mao Trạch Đông. Những cái tên bước ra từ hành trình này sau đó đều trở thành những cột trụ của Trung Hoa mới như Chu Đức, Lâm Bưu, Lưu Thiếu Kỳ, Đổng Tất Vũ, Diệp Kiếm Anh, Lý Tiên Niệm, Dương Thượng Côn, Chu Ân Lai và Đặng Tiểu Bình…

Chu Ân Lai sau này đã hồi tưởng về những năm tháng ấy với sự xúc động mãnh liệt:

Đối với chúng tôi, giờ phút đen tối nhất chính là cuộc Vạn lý Trường chinh, đặc biệt là lúc băng qua Cánh đồng cỏ hoang gần Tây Tạng. Hoàn cảnh lúc đó thật tuyệt vọng: không thức ăn, không nước uống. Vậy mà bằng một ý chí phi thường, chúng tôi vẫn thoát hiểm và giành chiến thắng.

Ngày cập nhật: