11 phút để đọc

alt

Mao Trạch Đông trong cuộc vận lý Trường chinh, năm 1936

Thế gọng kìm và Vạn lý Trường chinh

Sau hai nước cờ “Chiến hạm Trung Sơn” và “Chỉnh lý đảng vụ” nhằm thanh lọc sức ảnh hưởng của phe Cộng sản, Tưởng Giới Thạch đã giáng một đòn chí mạng bằng “Chính biến 4.12”. Cuộc tàn sát đẫm máu ấy đã chính thức chấm dứt chương đầu tiên của sự hợp tác Quốc - Cộng, đẩy hai bên vào một cuộc đối đầu không khoan nhượng.

Năm 1926, Tưởng Giới Thạch thăng tiến như diều gặp gió. Trong tay nắm giữ tam quyền: quân sự, chính trị và đảng vụ, Tưởng dẫn dắt mười vạn tinh binh Bắc phạt, đánh tan quân phiệt và nhanh chóng làm chủ Vũ Xương. Ngày 9 tháng 7 năm 1926 được xem như lễ “đăng cơ” của Tưởng trên cương vị Tổng tư lệnh. Nhưng vinh quang ấy không hề yên ả. Những cuộc tranh đoạt quyền lực trong nội bộ Quốc dân đảng giữa Tưởng, Uông Tinh Vệ và Hồ Hán Dân liên tục diễn ra với những kịch bản “hai chọi một” đầy kịch tính. Nhiều phen Tưởng phải tuyên bố từ chức, rút về quê nhà Khê Khẩu để chờ thời. Cuối cùng, một “thể chế Tưởng - Uông” đầy khiên cưỡng được xác lập: Uông nắm chính quyền, Tưởng nắm quân đội, chia sẻ quyền lãnh đạo đảng.

Phía bên kia chiến tuyến, Mao Trạch Đông sau khi rời Quảng Châu đã tìm thấy con đường cho riêng mình. Từ những chiêm nghiệm tại quê nhà Hồ Nam, ông đã đúc rút nên kết luận lịch sử: “Chính quyền đẻ ra từ họng súng”. Sau vụ gặt mùa thu năm 1927, Mao dẫn quân lên Tỉnh Cương Sơn, kết hợp với Chu Đức lập nên quân đội Chu - Mao.

Năm 1933, Tưởng Giới Thạch huy động toàn lực với 1,5 triệu quân và sự cố vấn của tướng Đức Hans von Seeckt, tung ra kế hoạch “Chiếc thùng sắt” nhằm bao vây tiêu diệt căn cứ Giang Tây. Trước nguy cơ bị tận diệt, ngày 10 tháng 10 năm 1934, Hồng quân quyết định thực hiện một cuộc rút lui chiến lược vĩ đại – Vạn lý Trường chinh.

Cuộc hành trình “Nhị vạn ngũ thiên lý” (25 ngàn dặm) bắt đầu với hơn 86 ngàn người. Nhưng ngay chặng đầu, tại sông Tương Giang, Hồng quân đã rơi vào “giờ phút đen tối nhất” khi bị 15 sư đoàn Quốc quân phục kích. Trận đánh đẫm máu kéo dài một tuần đã khiến hơn phân nửa lực lượng ngã xuống, máu nhuộm đỏ dòng Tương Giang.

Vượt qua thất bại thảm khốc, tháng 1 năm 1935, tại Hội nghị Tuân Nghĩa, Mao Trạch Đông chính thức giành lại quyền lãnh đạo quân đội và đảng. Dưới sự dẫn dắt của ông, Hồng quân đã thực hiện những kỳ tích như vượt cầu Lô Định, băng qua những rặng núi tuyết Ngọc Long vĩnh cửu và những cánh đồng cỏ lầy lội đầy rẫy hiểm nguy. Sau 370 ngày đêm bị truy kích gắt gao bởi hàng trăm trung đoàn của Tưởng, đoàn quân chỉ còn lại ít hơn 7 ngàn người khi đặt chân đến vùng đất hoàng thổ Thiểm Bắc.

Bảo An: “Hồng đô” giữa lòng cao nguyên

alt

Bản đồ của cuộc vận lý Trường chinh (Từ Giang Tây, tiến lên phía tây tới Tây Tạng rồi ngược lên phía bắc tới tận Diên An của tỉnh Thiểm Tây)

Giữa những hẻm núi cheo leo của vùng Thiểm Bắc, trấn nhỏ Bảo An (nay là huyện Chí Đan) bỗng chốc trở thành tâm điểm của lịch sử. Tên gọi Bảo An mang hàm ý “bảo đảm an toàn”, vốn là một đồn lũy phòng ngự từ đời nhà Đường. Từ ngày 3 tháng 7 năm 1936, nơi đây chính thức được gọi là “Hồng đô” – thủ đô đỏ của nước Cộng hòa Xô-viết Trung Hoa.

Khác hẳn với sự xa hoa của Nam Kinh, hành dinh của Mao Trạch Đông tại Bảo An chỉ là những gian nhà hầm khoét sâu vào vách đá. Giữa cái nắng rát và gió bụi của cao nguyên, một “ngoại tân” đặc biệt đã tìm đến: phóng viên Edgar Snow của tờ Thư báo Thứ bảy (Mỹ). Vượt qua muôn trùng kiềm tỏa, Snow đã ghi lại những hình ảnh chân thực nhất về cuộc sống của những người Cộng sản:

Tôi gặp ngay Mao Trạch Đông, ông có khuôn mặt xương gầy, trông như một gã lâm khẩn, cao hơn khổ người Trung Hoa, lưng hơi gù, đầu tóc đen nhánh… Ông và phu nhân ở trong hai gian nhà hầm giản dị đến mức không thể giản dị hơn nữa, vách tường không treo gì cả ngoại trừ mấy tấm bản đồ… Vật chất xa xỉ nhất chỉ là cái màn muỗi.

Sự hiện diện của Mao giữa nhân dân, trong khi Nam Kinh treo giải 25 vạn quan cho thủ cấp của ông, đã tạo nên một ấn tượng mạnh mẽ về sự kiên định và chính nghĩa. Tại Bảo An, những hạt giống của cuộc kháng chiến chống Nhật bắt đầu nảy mầm từ những đường dây liên lạc bí mật với các tướng lĩnh Quốc dân đảng “tỉnh ngộ”.

Những mật sứ và nhịp cầu Tây An

Tháng 9 năm 1936, một đoàn người mặc quân phục Quốc dân đảng rời Bảo An tiến về Tây An. Trong số đó, một nhân vật đóng vai “mã phu” (người chăm ngựa) lặng lẽ quan sát mọi việc. Đó chính là tướng quân Diệp Kiếm Anh. Dưới sự đạo diễn của Mao Trạch Đông và Chu Ân Lai, Diệp Kiếm Anh đã bí mật thâm nhập vào Tây An để tiếp cận Trương Học Lương – vị “Đông Bắc vương” đang mang nặng nỗi đau mất quê hương vào tay quân Nhật.

Trương Học Lương, dù đang giữ chức Phó Tư lệnh “Tây Bắc tiễu tổng”, nhưng trong lòng luôn khát khao kháng Nhật trả thù nhà. Tưởng Giới Thạch muốn dùng quân của Trương để “tiễu Cộng”, thực hiện kế sách “trai cò tranh nhau”, làm suy yếu cả hai đối thủ. Hiểu được tâm trạng của Trương, Mao Trạch Đông đã kiên trì phái mật sứ lôi kéo ông vào mặt trận thống nhất.

Một đường dây nóng giữa Tây An và Bảo An đã được thiết lập thông qua những nhân vật như Tôn Minh Cửu – tâm phúc của Trương Học Lương. Chỉ riêng tháng 10 năm 1936, đã có 18 mật điện được trao đổi. Khi Diệp Kiếm Anh mang về 5 vạn đồng “Quang Dương” tài trợ, cuộc gặp gỡ giữa những người đồng chí cũ đã diễn ra đầy hóm hỉnh:

– Diệp lão, vất vả cả một dặm trường!

– Lâm lão, ông ra đây chắc không phải đón tôi mà cốt để nhận mấy đồng “Quang Dương” à?

Trương Học Lương thậm chí còn bí mật tài trợ cho Hồng quân đang trong cảnh thiếu thốn lương thảo, thuốc men.

Cuộc mật đàm và sự xoay trục chiến lược

Đêm 9 tháng 4 năm 1936 trở thành một dấu mốc lịch sử. Tại giáo đường Thiên Chúa thành Diên An, Chu Ân Lai và Trương Học Lương đã có cuộc gặp gỡ định mệnh. Dưới ánh nến, hai con người vốn ở hai đầu chiến tuyến đã tìm thấy tiếng nói chung khi nhận ra họ đều là học trò của thầy Trương Bá Linh:

– Trước đây tôi nghiện thuốc phiện, chích moóc-phin, nhưng nhờ Trương Bá Linh tiên sinh khuyên giải nên sau đó đã cai khử hoàn toàn, vì vậy mà tôn Người làm thầy!

– Thế là chúng ta cùng chung một sư tổ.

Trương Học Lương thẳng thắn bày tỏ quan điểm của mình về vị thủ trưởng họ Tưởng, một sự thừa nhận đầy mâu thuẫn nhưng chân thành:

Trong đám yếu nhân của Quốc dân đảng, tôi chỉ phục mỗi Tưởng Giới Thạch, ông ta có tinh thần dân tộc và năng lực lãnh đạo… Nhưng bên cạnh Tưởng Giới Thạch bao gồm nhiều phái thân Nhật, họ khiến ông ta không dám hạ quyết tâm. Tôi chủ trương: bên trong chúng tôi khuyên, bên ngoài các ông bức làm cho Tưởng Giới Thạch thay đổi chính sách sai lầm.

Chu Ân Lai chăm chú lắng nghe và nhận thấy sự hợp lý trong lập luận của Trương. Sau cuộc gặp này, Mao Trạch Đông đã có một quyết định mang tính xoay chuyển cục diện: thay đổi khẩu hiệu từ “Kháng Nhật phản Tưởng” sang “Bức Tưởng kháng Nhật”. Đây là nước cờ chính trị vô cùng khôn ngoan, dọn đường cho sự hợp tác Quốc - Cộng lần thứ hai.

Sóng gió Nam Kinh và ván cờ ngoại giao

Trong khi những nước cờ ngầm đang diễn ra tại Tây Bắc, thì ở kinh đô Nam Kinh, một biến cố bất ngờ đã xảy ra. Ngày 1 tháng 11 năm 1935, tại phiên khai mạc hội nghị trung ương Quốc dân đảng, một thích khách đã nã súng vào Uông Tinh Vệ. Viên đạn lẽ ra dành cho Tưởng Giới Thạch đã trúng vào “đối thủ” của ông ta, khiến Uông phải rời chính trường đi chữa bệnh. Biến cố này vô tình tập trung toàn bộ quyền lực vào tay Tưởng, nhưng cũng đẩy ông vào thế bị nghi ngờ chủ mưu ám hại đồng chí.

Trước áp lực ngày càng lớn của quân Nhật, Tưởng Giới Thạch bắt đầu tìm kiếm những con đường bí mật để liên lạc với Liên Xô và Trung Cộng. Ông phái Trần Lập Phu và Trương Xung lấy danh nghĩa “tùy viên” sang châu Âu để bắt liên lạc với Quốc tế Cộng sản tại Moscow. Nước cờ của Tưởng là “bỏ gần cầu xa”, hy vọng dùng sức ép từ Moscow để buộc Trung Cộng phải quy phục.

Tuy nhiên, các đại diện Trung Cộng tại Nga đã nhìn thấu ván cờ này. Vương Minh, khi đối diện với Đặng Văn Nghi, đã khẳng định vị thế của Mao Trạch Đông:

Hồng quân chắc chắn là không thể tiến ra tiền tuyến Nội Mông, song có một điều các ngài nên nhớ: Quốc tế Cộng sản tuy là thượng cấp của Trung Cộng, nhưng muốn tiến hành đàm phán Quốc - Cộng thì phải tìm đến Ban chấp hành trung ương của Trung Cộng, phải tìm đến Mao Trạch Đông, ông ta mới là người quyết định cuối cùng.

Nhịp cầu Moscow không thành, Tưởng đành phải quay về với những “con thoi” bí mật tại Thượng Hải và Tây An. Những nhân vật như “mục sư đỏ” Đổng Kiện Ngô đã âm thầm kết nối thông điệp giữa hai vị lãnh tụ, chuẩn bị cho một cuộc gặp gỡ cấp cao mà cả thế giới đang nín thở chờ đợi.

Biến cố Tây An: Phát súng xoay chuyển thời đại

Tháng 12 năm 1936, Tưởng Giới Thạch đích thân bay tới Tây An để thúc giục Trương Học Lương và Dương Hổ Thành ra quân tiễu Cộng. Chuyến đi này còn kết hợp với việc “tị thọ” – mừng sinh nhật lần thứ 49 của Tưởng (theo tập quán “tác cửu bất tác thập” của người Trung Hoa). Tại Lạc Dương, một lễ khánh thọ long trọng đã diễn ra với sự xuất hiện của đội hình máy bay chiến đấu xếp thành con số “50” trên bầu trời, cùng chiếc bánh sinh nhật đặc biệt từ Khổng Tường Hy.

Tuy nhiên, đằng sau không khí lễ hội là một ý chí sắt đá. Trước các sĩ quan Quốc dân đảng, Tưởng vẫn cao giọng khẳng định:

Quân nhân cách mạng phải biết địch gần và địch xa, Cộng đảng là địch gần, Đông Bắc quân cần tiêu diệt chúng, còn quân Nhật – đang ở xa lắm! Nếu không tích cực tiễu Cộng mà chỉ hô hào suông kháng Nhật tức là không phân biệt gần xa…

Nhưng ván cờ đã xoay chuyển theo hướng Tưởng không bao giờ ngờ tới. Sáng sớm ngày 12 tháng 12, tiếng súng nổ vang trời tại khu nghỉ dưỡng Hoa Thanh Trì. Tưởng Giới Thạch trong bộ đồ ngủ hốt hoảng trèo tường thoát thân, lẩn trốn vào một khe đá trên núi Ly Sơn trước khi bị binh sĩ của Dương Hổ Thành phát hiện và bắt giữ. Biến cố Tây An chấn động toàn cầu đã đẩy Trung Quốc vào một cuộc khủng hoảng chính trị tột độ: giết hay tha Tưởng?

Giữa lúc ngàn cân treo sợi tóc, sự sáng suốt của những người lãnh đạo tại Bảo An một lần nữa được thử thách. Mao Trạch Đông và Chu Ân Lai đã gạt bỏ mối thù mười năm nội chiến, chủ trương giải quyết hòa bình để cứu vãn đại cuộc. Chu Ân Lai đích thân bay tới Tây An, trực tiếp đối thoại với Tưởng Giới Thạch và phu nhân Tống Mỹ Linh.

Kết quả của cuộc thương lượng “nghẹt thở” ấy là việc Tưởng phải chấp nhận “đình chỉ nội chiến, nhất trí kháng Nhật”. Biến cố Tây An không chỉ là dấu chấm hết cho mười năm chia cắt đẫm máu mà còn là khởi đầu cho một chương sử mới, nơi họng súng của cả hai đảng cùng đồng lòng chĩa về phía quân xâm lược.

Ngày cập nhật: