Tổng hợp có hệ thống từ 45 bài luyện viết của tớ ở trình độ HSK 五级 (2024–2026): cách hành văn, điểm ngữ pháp trọng tâm, mẫu câu quan hệ, từ vựng theo chủ đề, thành ngữ và những lỗi thường gặp.
⬇ Tải bản PDF (A4 · 21 trang)
一Cách hành văn & bố cục bài
行文 · Cách mở bài, chuyển ý, kết bài và bộ liên từ nối câu
Đây là phần quan trọng nhất để bài viết "ra dáng" HSK5. Văn cấp 5 gần như luôn theo cấu trúc Tổng – Phân – Tổng và dùng dày đặc liên từ nối để mạch ý trôi chảy.
Bố cục xương sống: 总 — 分 — 总
- Mở (总): nêu vấn đề / quan điểm chung — thường mở bằng một nhận định khái quát hoặc một câu hỏi tu từ.
- Thân (分): phân tích; hầu hết bài cấp 5 triển khai hai mặt (lợi/hại, xưa/nay, mình/người) rồi nêu cách dung hòa.
- Kết (总): chốt lại quan điểm, thường bắt đầu bằng 总的来说 / 因此 / 总而言之.
1 · Khung mở bài / nêu quan điểm
在我看来… / 对…来说… / 在…眼中(眼里)…
Theo tôi… / Đối với… mà nói… / Trong mắt…
在我看来,父母对子女的爱是最深的爱。
Theo tôi, tình yêu của cha mẹ dành cho con là tình yêu sâu đậm nhất.
对年轻人来说,爱情可是最重要的。
Đối với người trẻ, tình yêu mới là quan trọng nhất.
每个人都对…有各自的观念 / …这个问题很难回答
Mỗi người đều có quan niệm riêng về… / mở bằng câu hỏi tu từ
每个人都对爱情和婚姻有各自的观念。
Mỗi người đều có quan niệm riêng về tình yêu và hôn nhân.
人生最重要的事情是什么?这个问题很难回答。
Điều quan trọng nhất đời người là gì? Câu hỏi này rất khó trả lời. (mở bằng câu hỏi tu từ)
说起…,人们十有八九会想到…
Nhắc đến…, mười người thì tám chín sẽ nghĩ tới…
说起健康,人们十有八九会想到吸烟。
Nhắc đến sức khỏe, hầu hết mọi người sẽ nghĩ ngay đến hút thuốc.
2 · Liên từ nối — phân theo chức năng
Thêm ý / tăng tiến
不仅…而且/还… · 甚至 · 并且 · 再说 · 更何况 · 除此以外
他不仅是一位武术界大师,而且是电影界的"功夫皇帝"。
Anh ấy không chỉ là bậc thầy võ thuật mà còn là "vua kung-fu" của điện ảnh.
附近的环境很可以,更何况价格也不高。
Môi trường xung quanh khá ổn, huống hồ giá lại không cao.
Tương phản / chuyển ý
但是/可是 · 然而 · 不过 · 反而 · 相反 · 虽然…但毕竟…
然而,任何事物都有两面性。
Tuy nhiên, bất cứ sự vật nào cũng có hai mặt. (câu chuyển ý kinh điển giữa bài)
Nhân – quả
因为…所以… · 由于 · 于是 · 因此 · 正因为…才/所以…
由于每天坐在电脑前盯着屏幕,于是她感到两眼疼痛。
Do mỗi ngày ngồi trước máy tính dán mắt vào màn hình, thế là cô thấy hai mắt đau nhức.
Liệt kê / dẫn ví dụ
特别是 · 尤其是 · 比如说 · 就拿…来说 · 以…为例
就拿义乌来说,在短短30年间,就从一个小县城发展成一座国际商务的城市。
Lấy Nghĩa Ô làm ví dụ, chỉ trong vỏn vẹn 30 năm đã từ một huyện nhỏ phát triển thành một thành phố thương mại quốc tế.
以学习为例,如今我们能通过网络接触各种各样的知识。
Lấy việc học làm ví dụ, ngày nay ta có thể tiếp cận đủ loại kiến thức qua mạng.
Kết bài
总的来说 · 总而言之 · 因此 · 只有…才…
因此,我们应该清醒地认识到科技只是工具。只有找到平衡点,我们才能欣赏技术的便利。
Vì vậy, ta nên tỉnh táo nhận ra công nghệ chỉ là công cụ. Chỉ khi tìm được điểm cân bằng, ta mới hưởng được sự tiện lợi của nó.
3 · Kỹ thuật liên kết trong câu
随着…的发展/进步…
Cùng với sự phát triển/tiến bộ của…
随着互联网的发展,网络上的活动也各种各样。
Cùng với sự phát triển của internet, hoạt động trên mạng cũng đa dạng muôn màu.
一…就… / 越来越… / 一天比一天… / 不是…就是…
Hễ… là… / ngày càng… / một ngày một… hơn / không… thì…
浙江人一发现生意机会,就想办法抓住它。
Người Chiết Giang hễ phát hiện cơ hội làm ăn là tìm cách nắm lấy ngay.
她的视力也一天比一天差。每天不是上课就是在家复习。
Thị lực của cô ngày một kém đi. Mỗi ngày không lên lớp thì cũng ôn bài ở nhà.
一边 A,一边 B
Vừa A vừa B (hai hành động diễn ra cùng lúc)
我一边跑一边听悦耳的歌,让我放松地完成计划。
Tôi vừa chạy vừa nghe nhạc du dương, giúp tôi thư giãn mà hoàn thành kế hoạch.
我老婆一边听手机里的音乐,一边打扫房间。
Vợ tôi vừa nghe nhạc trong điện thoại vừa dọn dẹp phòng.
又 A 又 B / 既 A 又 B
Vừa A vừa B (nêu hai tính chất / trạng thái song song)
老板说的话真的使小王又委屈又惭愧。
Lời ông chủ nói khiến Tiểu Vương vừa tủi thân vừa hổ thẹn.
这让小米既生气又发愁。/ 在笼子里是一只虎,看起来又凶又有创造力。
Điều đó khiến Tiểu Mễ vừa tức vừa lo. / Trong lồng là một con hổ, trông vừa dữ vừa có sức sáng tạo.
忙着 A,忙着 B…
Bận A, bận B… (liệt kê chuỗi việc dồn dập)
人们忙着学习,忙着工作,忙着打交道,甚至好好吃一顿饭的时间也没有。
Người ta bận học, bận làm, bận giao thiệp, đến cả thời gian ăn một bữa tử tế cũng không có.
从 A 到 B / 从 A 变成 B
Từ A đến / trở thành B (diễn tả quá trình chuyển biến)
他们渐渐地从同学的关系变成了男女朋友。
Họ dần dần từ quan hệ bạn học trở thành người yêu.
义乌从一个小县城发展成一座国际商务的城市。
Nghĩa Ô từ một huyện nhỏ phát triển thành một thành phố thương mại quốc tế.
二Ngữ pháp trọng điểm
语法点 · Phó từ, ngữ khí từ & bổ ngữ hay dùng trong bài
Nhóm này là "gia vị" của câu văn: đặt đúng một phó từ như 反而 / 竟然 / 果然 là câu lập tức tự nhiên và "Trung" hơn hẳn.
反而fǎn'ér
Ngược lại, trái lại (kết quả trái với dự đoán)
经理一听,十分感动,反而破例不让赔偿。
Quản lý nghe xong rất cảm động, ngược lại còn phá lệ không bắt đền.
在这里工作,不但没有出息,反而工资太低。
Làm ở đây chẳng những không có tương lai, trái lại lương còn quá thấp.
我批评了他几句,他不但没生气,反而更努力了。
Tôi phê bình cậu ấy vài câu, cậu ấy chẳng những không giận, trái lại còn cố gắng hơn.
吃了那么多药,病反而越来越重了。
Uống bao nhiêu thuốc mà bệnh trái lại ngày càng nặng.
竟然 / 竟jìngrán · 果然guǒrán
竟然 = không ngờ (bất ngờ) | 果然 = quả nhiên (đúng như dự đoán)
老板跟朋友聊天儿,竟然引起了朋友的浓厚兴趣。
Ông chủ trò chuyện với bạn, không ngờ lại khơi dậy hứng thú mạnh mẽ nơi người bạn.
这么难的题,他竟然一下子就做出来了。
Bài khó thế này mà cậu ấy không ngờ làm ra được ngay.
这个办法果然非常有效。/ 他果然上当了。
Cách này quả nhiên rất hiệu quả. / Ông ta quả nhiên bị lừa.
天气预报说今天有雨,下午果然下起来了。
Dự báo nói hôm nay có mưa, quả nhiên chiều đã đổ mưa.
简直jiǎnzhí
Đơn giản là, đúng là (cường điệu — hầu như đúng vậy)
想在寸土寸金的都市里种菜,那简直是白日梦。
Muốn trồng rau giữa đô thị tấc đất tấc vàng, đúng là mơ giữa ban ngày.
这里的风景美极了,简直像一幅画。
Phong cảnh ở đây đẹp tuyệt, đúng là như một bức tranh.
房间乱得简直没法住人。
Phòng bừa đến mức đơn giản là không ở nổi.
甚至shènzhì · 连…都/也…lián…dōu/yě
Thậm chí / đến cả… cũng… (nhấn mạnh mức cực đoan)
甚至老年人也默默地学习怎么用智能手机。
Thậm chí người già cũng âm thầm học cách dùng điện thoại thông minh.
他连父亲也不放在眼里。/ 为了女朋友,他连命都可以不要。
Đến cả cha mình hắn cũng chẳng coi ra gì. / Vì bạn gái, đến mạng anh cũng có thể không cần.
这道题很简单,连小学生都会做。
Bài này rất dễ, đến học sinh tiểu học cũng làm được.
他忙得连吃饭的时间都没有。
Anh ấy bận đến mức đến thời gian ăn cơm cũng không có.
差点儿 / 差点儿没chàdiǎnr
Suýt (nữa thì) — cả hai đều nghĩa "may mà không xảy ra"
今天起晚,差点儿迟到了。
Hôm nay dậy muộn, suýt nữa thì trễ. (việc xấu: suýt xảy ra → may không)
参赛者很多,我差点儿没得奖,只得到了第三名。
Người thi đông, tôi suýt thì không được giải, chỉ đoạt hạng ba. (việc tốt: suýt không đạt → may đạt)
路太滑,我差点儿摔倒了。
Đường trơn quá, tôi suýt nữa thì ngã.
火车快开了,我们差点儿没赶上。
Tàu sắp chạy, chúng tôi suýt thì không kịp lên. (cuối cùng vẫn kịp)
V + 起来…qǐlai
Bắt đầu & tiếp diễn một trạng thái (nổi ~ lên); cũng = nhớ ra, xét về mặt…
听到教授的脚步声,教室里的学生紧张起来了。
Nghe tiếng bước chân giáo sư, học sinh trong lớp căng thẳng hẳn lên.
自从中了彩票,他就牛气起来。/ 办公室的老师们都笑了起来。
Từ khi trúng số, anh ta lên mặt hẳn. / Các thầy cô trong văn phòng đều bật cười.
天气慢慢暖和起来了,树也绿了。
Trời dần ấm lên, cây cũng xanh trở lại.
我突然想起来还有一件事没办。/ 这件事说起来容易,做起来难。
Tôi chợt nhớ ra còn một việc chưa làm. / Việc này nói thì dễ, làm mới khó.
得 + bổ ngữ mức độ: …得很 / 得不行 / 得不得了
Diễn tả mức độ "cực kỳ, ghê gớm" (khẩu ngữ, rất tự nhiên)
街道上热闹得不行。街头艺术家表演得好得很,使我们高兴得不得了。
Trên phố náo nhiệt kinh khủng. Nghệ sĩ đường phố diễn hay cực kỳ, khiến bọn tôi vui không chịu nổi.
他饿得不行了,一口气吃了三碗饭。
Anh ấy đói đến không chịu nổi, ăn một hơi ba bát cơm.
这几天我忙得很,累得不得了。
Mấy hôm nay tôi bận lắm, mệt kinh khủng.
V来V去V lái V qù
V đi V lại (lặp đi lặp lại nhiều lần)
想来想去,你还是在国内学习。/ 跑来跑去看了几幢房子。
Nghĩ đi nghĩ lại, bạn vẫn nên học trong nước. / Chạy tới chạy lui xem mấy căn nhà.
这个问题我们讨论来讨论去,还是没有结果。
Vấn đề này chúng tôi bàn đi bàn lại vẫn không ra kết quả.
他挑来挑去,最后什么也没买。
Anh ấy chọn tới chọn lui, cuối cùng chẳng mua gì.
毕竟 / 但毕竟bìjìng
Dù sao (thì)…, suy cho cùng… (nêu lý do bản chất)
老师虽然可能说错话,但毕竟他是老师,你还是要尊重他。
Thầy tuy có thể nói sai, nhưng dù sao thầy vẫn là thầy, em vẫn phải tôn trọng.
他毕竟还是个孩子,你别太严厉了。
Dù sao nó vẫn còn là đứa trẻ, đừng quá nghiêm khắc.
这件事很难,但毕竟值得一试。
Việc này khó, nhưng suy cho cùng vẫn đáng thử một lần.
不知不觉 / 不觉bùzhī-bùjué
Không hay biết, chẳng mấy chốc (mà…)
留在这儿做工作,不知不觉就十多年过去了。
Ở lại đây làm việc, chẳng mấy chốc đã hơn mười năm trôi qua.
我们聊得很开心,不知不觉已经半夜了。
Chúng tôi trò chuyện vui vẻ, lúc nào không hay đã nửa đêm.
看着看着,不知不觉就睡着了。
Xem một hồi, chẳng biết từ lúc nào đã ngủ thiếp đi.
格外géwài · 随即suíjí
格外 = đặc biệt, khác thường | 随即 = liền, ngay sau đó (văn viết)
张大川独自站在湖边,只感到今天的晚风格外凉。
Trương Đại Xuyên đứng một mình bên hồ, chỉ thấy gió đêm nay lạnh khác thường.
过节的时候,街上格外热闹。
Ngày lễ, phố xá đặc biệt náo nhiệt.
老李站在院子里望月亮,随即走进书房写了两首诗。
Lão Lý đứng trong sân ngắm trăng, liền vào thư phòng viết hai bài thơ.
听到消息,他愣了一下,随即笑了起来。
Nghe tin, anh ấy sững lại một chút, liền bật cười.
舍不得shěbude
Không nỡ, tiếc (không nỡ bỏ / tiêu / rời)
义乌人生产了红糖,舍不得吃。/ 连公交车也舍不得坐。
Người Nghĩa Ô làm ra đường đỏ mà không nỡ ăn. / Đến xe buýt cũng tiếc không nỡ đi.
孩子要出国留学,妈妈舍不得他走。
Con sắp đi du học, mẹ không nỡ để con đi.
这件衣服穿了很多年,我一直舍不得扔。
Bộ đồ này mặc nhiều năm rồi, tôi vẫn tiếc không nỡ vứt.
A 归 AA guī A
A thì cứ A (thừa nhận A nhưng không dẫn tới kết quả mong đợi)
努力归努力,没有运气也不行。
Cố gắng thì cứ cố gắng, nhưng không có may mắn cũng chẳng được.
说归说,做归做,别只说不做。
Nói là một chuyện, làm là chuyện khác — đừng chỉ nói mà không làm.
生气归生气,你还是得把工作做完。
Giận thì cứ giận, nhưng bạn vẫn phải làm xong việc.
一 + V + 就是 + (thời lượng)
Hễ V là kéo dài suốt… (nhấn mạnh thời gian dài)
她选择到北京大学学习新闻,一学就是五年。/ 他在城市里打工,一打就是三年。
Cô chọn học báo chí ở Đại học Bắc Kinh, học một mạch năm năm. / Anh làm thuê ở thành phố, làm liền ba năm.
他一坐在电脑前就是一整天。
Anh ấy ngồi trước máy tính là ngồi một mạch cả ngày.
这场雨一下就是一个星期。
Cơn mưa này hễ mưa là mưa suốt cả tuần.
Bổ ngữ khả năng: V得/不 + kết quả
…được / không được: 买不起 · 够不着 · 忙不过来 · 听得进去 · 活不出
三环以内的房子是买不起的。/ 电灯开关对她都是够不着。
Nhà trong vành đai 3 thì không mua nổi. / Công tắc đèn với cô đều với không tới.
因为忙不过来,"清新"就干脆辞了职。/ 糊涂的赵王哪里听得进去!
Vì làm không xuể, "Thanh Tân" liền dứt khoát nghỉ việc. / Triệu vương hồ đồ nào có nghe lọt tai!
这么多菜,我一个人怎么吃得完?
Nhiều món thế này, một mình tôi ăn sao hết được?
这个字太小,我看不清楚。/ 老师说的话你听得懂吗?
Chữ này nhỏ quá, tôi nhìn không rõ. / Lời thầy nói bạn nghe hiểu không?
千万别 / 千万不要 + V · 乱 + V
Nghìn vạn lần đừng… | V lung tung, V bừa
地震暂停时,千万别乱跑。
Khi động đất tạm ngừng, tuyệt đối đừng chạy lung tung.
这是秘密,你千万别告诉别人。
Đây là bí mật, ngàn vạn lần đừng nói cho ai.
不懂就问,千万不要乱猜。
Không hiểu thì hỏi, tuyệt đối đừng đoán bừa.
三Mẫu câu quan hệ
句型 · Các cặp liên từ / khung câu cố định — học thuộc để "lắp" ý vào
Đây là các khung cố định: nhớ vế trước là bật được vế sau. Rất hay ra ở phần 完成句子 và làm bài viết chặt chẽ hơn.
宁可 A,也要 B / 宁可 A,也不 B
Thà A chứ nhất định B / Thà A chứ không B
我宁可今天不睡觉,也要看完这部电视剧。
Tôi thà đêm nay không ngủ chứ nhất định phải xem hết bộ phim này.
有不少人宁可去实体商店买东西,也不愿意网购。
Không ít người thà ra cửa hàng mua chứ không muốn mua online.
他宁可自己吃苦,也不愿意麻烦别人。
Anh ấy thà tự mình chịu khổ chứ không muốn làm phiền người khác.
为了赶上进度,我宁可加班,也要今天把它做完。
Để kịp tiến độ, tôi thà tăng ca chứ nhất định làm xong nó hôm nay.
与其 A,不如 B
Thay vì A, chi bằng B (khuyên chọn B)
与其花时间在意别人怎么想,不如把时间和精力投入提升自己。
Thay vì mất thời gian bận tâm người khác nghĩ gì, chi bằng dồn thời gian, sức lực nâng cao bản thân.
与其在家发愁,不如出去走走。
Thay vì ở nhà lo lắng, chi bằng ra ngoài đi dạo.
与其等别人帮忙,不如自己动手。
Thay vì chờ người khác giúp, chi bằng tự mình bắt tay làm.
除非 A,否则 B
Trừ phi A, nếu không thì B
除非你来检查,否则他不会收拾房间。
Trừ phi bạn đến kiểm tra, nếu không anh ta sẽ chẳng dọn phòng.
除非你亲自道歉,否则他不会原谅你。
Trừ phi bạn đích thân xin lỗi, nếu không anh ấy sẽ không tha thứ cho bạn.
除非下大雨,否则比赛照常进行。
Trừ phi mưa to, nếu không trận đấu vẫn diễn ra như thường.
要不是 A,就 B
Nếu không nhờ A thì (đã) B (giả định trái thực tế)
要不是有你的帮助,我就没有现在的成功。
Nếu không nhờ bạn giúp, tôi đã chẳng có thành công như hôm nay.
要不是你提醒我,我就忘了今天的约会了。
Nếu không nhờ bạn nhắc, tôi đã quên mất cuộc hẹn hôm nay.
要不是堵车,我们早就到了。
Nếu không kẹt xe, chúng ta đã đến từ lâu rồi.
只有 A,才 B / 只要 A,就 B
Chỉ có A mới B (điều kiện duy nhất) / Chỉ cần A là B (điều kiện đủ)
只有找到平衡点,我们才能守护好自己的健康。
Chỉ khi tìm được điểm cân bằng, ta mới giữ được sức khỏe của mình.
只有努力学习,才能通过这次考试。
Chỉ có chăm chỉ học mới qua được kỳ thi này.
只要安排好你的活动,然后渐渐远离手机屏幕,就可以了。
Chỉ cần sắp xếp tốt hoạt động rồi dần rời xa màn hình điện thoại là được.
只要你坚持下去,就一定会成功。
Chỉ cần bạn kiên trì, chắc chắn sẽ thành công.
不仅 A,而且/还 B
Không những A mà còn B
打羽毛球不仅使我快乐,而且使我缓解工作的压力。
Đánh cầu lông không những khiến tôi vui mà còn giúp giải tỏa áp lực công việc.
他不仅会说汉语,而且说得很流利。
Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn nói rất trôi chảy.
网购不仅方便,还能省时省力。
Mua sắm online không những tiện mà còn tiết kiệm thời gian, công sức.
没有(什么)比…更…的了
Không có gì… hơn… (so sánh nhất)
在中国,没有比清华大学更好的了。
Ở Trung Quốc, không có trường nào tốt hơn Đại học Thanh Hoa.
对我来说,没有比健康更重要的了。
Với tôi, không có gì quan trọng hơn sức khỏe.
世界上没有什么比家人的陪伴更珍贵的了。
Trên đời không gì quý hơn sự bầu bạn của người thân.
之所以 A,就因为/是因为 B
Sở dĩ A là bởi vì B (nhấn mạnh nguyên nhân)
她之所以喜欢这幅画,就因为喜欢小毛驴的性格。
Sở dĩ cô thích bức tranh này là vì thích tính cách của chú lừa con.
他之所以成功,是因为他比别人更努力。
Sở dĩ anh ấy thành công là vì anh ấy cố gắng hơn người khác.
我之所以反对,是因为这个计划风险太大。
Sở dĩ tôi phản đối là vì kế hoạch này rủi ro quá lớn.
即使/即便 A,也 B
Cho dù A thì cũng B (giả định nhượng bộ)
即便你可以承受,但你的下属们呢?
Cho dù bạn chịu được, thế còn cấp dưới của bạn thì sao?
即使再忙,我也会抽时间陪家人。
Dù có bận đến đâu, tôi cũng dành thời gian ở bên gia đình.
即使失败了,也是一次宝贵的经验。
Cho dù thất bại, đó cũng là một kinh nghiệm quý.
不管/无论 A,都/也 B · 不管…还是…
Bất kể A, đều B / dù là… hay là…
不管你做什么,回头看没有后悔,那就不错了。
Bất kể bạn làm gì, ngoảnh lại không hối tiếc, thế là tốt rồi.
不管是出于"一见钟情",还是"日久生情",父母都不太看重。
Dù là "yêu từ cái nhìn đầu tiên" hay "lâu ngày sinh tình", cha mẹ đều không mấy coi trọng.
无论遇到什么困难,我们都不能放弃。
Bất kể gặp khó khăn gì, chúng ta đều không được bỏ cuộc.
以…为题 / 为话题 / 为例
Lấy… làm đề / làm chủ đề / làm ví dụ
请以"网络改变我的生活"为题,谈一谈你的看法。
Hãy lấy "Mạng thay đổi cuộc sống của tôi" làm đề, nói lên quan điểm của bạn.
老师以环保为话题,让我们展开讨论。
Cô lấy bảo vệ môi trường làm chủ đề để chúng tôi thảo luận.
以义乌为例,我们可以看到市场的巨大力量。
Lấy Nghĩa Ô làm ví dụ, ta thấy được sức mạnh to lớn của thị trường.
趁 (着)…chèn
Nhân lúc, tranh thủ khi…
趁得到了老公的支持,她开始自己找房子。
Nhân lúc được chồng ủng hộ, cô bắt đầu tự đi tìm nhà.
趁年轻,我们应该多学一些本领。
Nhân lúc còn trẻ, ta nên học thêm nhiều kỹ năng.
趁着天还没黑,我们快点儿回家吧。
Tranh thủ trời chưa tối, mình về nhà nhanh thôi.
N + 一般 + adj (= 像 N 一样 adj)
…như…, tựa như… (văn vẻ, dùng trong miêu tả)
时间流水一般飞逝。/ 思念潮水一般涌上心头。
Thời gian trôi vun vút như nước chảy. / Nỗi nhớ dâng lên trong lòng tựa thủy triều.
她的笑容阳光一般温暖。
Nụ cười của cô ấm áp tựa ánh nắng.
他跑得像风一样快。
Anh ấy chạy nhanh như gió. (dạng đầy đủ 像…一样)
Dạng khẩu ngữ tương đương: 乖乖像个主人似的跑过去迎接 — Quai Quai chạy ra đón hệt như chủ nhà.
四Từ vựng theo chủ đề
词汇 · Gom nhóm theo đề tài các bài, kèm câu ví dụ trong bài
Học từ theo cụm chủ đề dễ nhớ và dễ dùng khi viết đúng đề tài hơn là học rời rạc.
❶ Tình yêu · Hôn nhân · Gia đình
| 词 | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 一见钟情 | yíjiànzhōngqíng | yêu từ cái nhìn đầu | 不管是出于一见钟情… |
| 日久生情 | rìjiǔshēngqíng | lâu ngày sinh tình | …还是日久生情 |
| 门当户对 | méndānghùduì | môn đăng hộ đối | "门当户对"是重要的标准 |
| 择偶标准 | zé'ǒu biāozhǔn | tiêu chuẩn chọn bạn đời | 他们有各种各样的择偶标准 |
| 代沟 | dàigōu | khoảng cách thế hệ | 有人认为原因是代沟 |
| 伴侣 | bànlǚ | bạn đời | 找一个不合适的伴侣 |
| 恩爱 | ēn'ài | tình cảm mặn nồng | 当初,恩爱可能是最重要的 |
| 和睦 | hémù | hòa thuận | 他们处得和和睦睦 |
| 孝敬 / 孝顺 | xiàojìng / xiàoshùn | hiếu thảo | 子孙都很孝敬他 |
❷ Công việc · Nghề nghiệp · Tuyển dụng
| 词 | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 升职 | shēngzhí | thăng chức | 她一直认真工作,最终升职了 |
| 加薪 | jiāxīn | tăng lương | 不容易获得加薪的机会 |
| 待遇 | dàiyù | đãi ngộ | 在工作上得到很好的待遇 |
| 优厚 | yōuhòu | hậu hĩnh | 我有优厚的待遇 |
| 责任心 | zérènxīn | tinh thần trách nhiệm | 工作要有责任心 |
| 辞职 | cízhí | từ chức, nghỉ việc | 重要人物轮流辞职 |
| 录取 / 通知书 | lùqǔ / tōngzhīshū | trúng tuyển / giấy báo | 拿到研究生录取通知书 |
| 简历 | jiǎnlì | sơ yếu lý lịch, CV | 我拿起一份李群的简历 |
| 招聘 / 应聘 | zhāopìn / yìngpìn | tuyển dụng / ứng tuyển | 我的公司正在招聘 |
| 综合素质 | zōnghé sùzhì | tố chất tổng hợp | 只要综合素质足够就可以应聘 |
| 智商 / 情商 | zhìshāng / qíngshāng | IQ / EQ | 智商和情商优秀 |
| 岗位 | gǎngwèi | vị trí, chức vụ | 都是由你的岗位 |
| 报酬 | bàochou | thù lao | 他的报酬达到1500万美元 |
❸ Tính cách · Cảm xúc · Phẩm chất
| 词 | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 惭愧 | cánkuì | hổ thẹn | 使小王感到又委屈又惭愧 |
| 委屈 | wěiqu | tủi thân, oan ức | 又委屈又惭愧 |
| 决心 | juéxīn | quyết tâm | 他下了决心做自己的生意 |
| 勤奋 | qínfèn | siêng năng | 他打工打得很勤奋 |
| 老实 | lǎoshi | thật thà | 性格又很老实 |
| 结实 | jiēshi | chắc khỏe, vạm vỡ | 老板一看到他身体结实 |
| 诚恳 | chéngkěn | thành khẩn | 在这里还要十分诚恳 |
| 骄傲 | jiāo'ào | kiêu ngạo / tự hào | 赵括因此很骄傲 |
| 本领 | běnlǐng | bản lĩnh, tài | 小王的队真的有本领 |
| 出息 | chūxi | triển vọng, tương lai | 在这里工作没有出息 |
| 无可奈何 | wúkěnàihé | không còn cách nào | 对多年养成的嗜好无可奈何 |
| 踌躇 | chóuchú | do dự, chần chừ | 她踌躇了一下,随即走过来 |
❹ Công nghệ · Điện thoại · Mua sắm mạng
| 词 | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 网购 | wǎnggòu | mua sắm online | 网购使我们省时省力 |
| 快递员 | kuàidìyuán | nhân viên giao hàng | 等快递员送来就行了 |
| 退换 | tuìhuàn | đổi trả | 退换这些事不容易 |
| 名牌 | míngpái | thương hiệu nổi tiếng | 该向有名的名牌买 |
| 屏幕 | píngmù | màn hình | 盯着屏幕看视频 |
| 沉迷 | chénmí | đắm chìm, nghiện | 许多人沉迷于网络世界 |
| 功能 | gōngnéng | chức năng | 它有很多有用的功能 |
| 现金 | xiànjīn | tiền mặt | 不需要带现金 |
| 奴隶 | núlì | nô lệ | 你会成为它的奴隶 |
❺ Sức khỏe · Thuốc lá · Rượu
| 词 | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 嗜好 | shìhào | thói quen, thú vui (xấu) | 对多年养成的嗜好无可奈何 |
| 危害 | wēihài | gây hại, tác hại | 吸烟的确危害身体健康 |
| 缓解 | huǎnjiě | làm dịu, giảm nhẹ | 这样可以缓解压力 |
| 软弱 | ruǎnruò | yếu đuối | 被认为是软弱的表现 |
| 干涉 | gānshè | can thiệp | 没人可以干涉他的生活 |
| 投诉 | tóusù | khiếu nại, tố cáo | 很容易被投诉、罚款 |
| 罚款 | fákuǎn | phạt tiền | 被投诉、罚款 |
| 逃避现实 | táobì xiànshí | trốn tránh hiện thực | 只是靠烟酒来逃避现实 |
❻ Nghị lực · Khuyết tật · Thiên nhiên (bài đọc mẫu)
| 词 | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 残疾 | cánjí | khuyết tật | 变成了一个残疾的人 |
| 轮椅 | lúnyǐ | xe lăn | 想从轮椅移到床上 |
| 康复 | kāngfù | phục hồi | 那十一年的康复十分困难 |
| 打击 | dǎjī | cú đánh, đả kích | 是很大的打击 |
| 勇气 / 坚强 | yǒngqì / jiānqiáng | dũng khí / kiên cường | 微笑背后肯定有勇气 |
| 丰碑 | fēngbēi | tượng đài, mốc son | 平凡也可以活成一座丰碑 |
| 雕像 | diāoxiàng | tượng điêu khắc | 人们为他建造了一座雕像 |
| 寸土寸金 | cùntǔcùnjīn | tấc đất tấc vàng | 在寸土寸金的都市里种菜 |
| 和谐相处 | héxié xiāngchǔ | chung sống hài hòa | 人与自然和谐相处 |
五Thành ngữ & cụm cố định
成语 · 俗语 — dùng đúng chỗ sẽ nâng hẳn "chất" bài viết
Thành ngữ nên dùng "điểm xuyết" 1–2 cái mỗi bài, đúng ngữ cảnh; đừng nhồi nhét.
| 成语 | Pinyin | Nghĩa & cách dùng |
| 纸上谈兵 | zhǐshàng tánbīng | bàn việc binh trên giấy — chỉ lý thuyết suông |
| 差之毫厘,谬以千里 | chā zhī háolí, miù yǐ qiānlǐ | sai một ly đi một dặm |
| 无规矩不成方圆 | wú guīju bù chéng fāngyuán | không có quy củ chẳng nên vuông tròn |
| 丁是丁,卯是卯 | dīng shì dīng, mǎo shì mǎo | rạch ròi, đâu ra đấy |
| 十有八九 | shíyǒu bājiǔ | mười phần tám chín; hầu hết |
| 铺天盖地 | pūtiān gàidì | rợp trời dậy đất; ồ ạt |
| 狼吞虎咽 | láng tūn hǔ yàn | ăn ngấu nghiến |
| 吃饱喝足 | chībǎo hēzú | ăn no uống đủ |
| 千变万化 | qiānbiàn wànhuà | biến hóa khôn lường |
| 千差万别 | qiānchā wànbié | muôn hình muôn vẻ, khác biệt lớn |
| 不知不觉 | bùzhī bùjué | chẳng hay biết, lúc nào không hay |
| 自以为天下无敌 | zì yǐwéi tiānxià wúdí | tự cho mình thiên hạ vô địch |
六Lỗi thường gặp — sửa bài
病句 · Rút từ chính các chỗ đã bị sửa trong bài của bạn
Đây là những lỗi lặp lại nhiều nhất trong bài. Gạch đỏ = cách viết sai, chữ xanh = cách đúng.
购买购物→购物 / 购买
Lỗi lặp nghĩa (thừa từ): 购买 và 购物 đều là "mua", chỉ dùng một. Tương tự 退换调换 → chỉ 退换.
实际的商店 / 实际外的商店→实体商店 / 实体店
Dùng sai từ: cửa hàng ngoài đời (đối lập với online) là 实体店, không phải 实际.
被嫁给一个不爱的人→嫁给一个不爱的人
Lạm dụng 被: 嫁 (lấy chồng) tự nó đã là hành động của chủ ngữ, không cần bị động 被.
花打发时间才用了它→为了打发时间才用它
Thừa/thiếu từ: "giết thời gian" là 打发时间; muốn nói "để mà" thì dùng 为了.
大哄大叫→大喊大叫
Nhầm chữ: la hét ầm ĩ là 大喊大叫.
在国家没有任何商店卖→在她的国家没有任何商店卖
Thiếu định ngữ: "国家" chung chung, cần 她的国家 cho rõ.
价各→价格
Sai chính tả: giá cả = 价格 (không phải 价各).
越早越好地参考父母的建议→尽早参考父母的建议
Cấu trúc rườm rà: "越sớm càng tốt" khi làm trạng ngữ nên gọn thành 尽早.
4 nhóm lỗi cần soi lại mỗi khi viết xong
- Thừa từ / lặp nghĩa — ghép hai từ đồng nghĩa (购买购物, 退换调换).
- Lạm dụng 被 — chỉ dùng bị động khi chủ ngữ thật sự "bị/được" tác động.
- Dùng sai từ gần nghĩa — 实际 ↔ 实体, 保持 (+adj) ↔ 坚持 (+V), 停止 ↔ 停下.
- Trạng ngữ dài dòng — gọn hóa bằng 尽早 / 及时 / 渐渐 thay cụm dài.
Tổng hợp từ 45 bài luyện viết 五级 (2024–2026). Mọi ví dụ trích nguyên văn từ bài; phần dịch & giải thích thêm để dễ ôn. 加油!