10 phút để đọc

alt

Trương Học Lương (trái), Dương Hổ Thành (giữa) và Tưởng Giới Thạch (phải), tháng 10 năm 1936 - hai tháng trước chính biến Tây An

Từ cuộc mật đàm trong giáo đường Thiên Chúa thành Diên An năm 1936, chính sách “bức Tưởng kháng Nhật” đã được thống nhất giữa Chu Ân Lai và Trương Học Lương. Nhưng không ai ngờ rằng, chỉ tám tháng sau, một sự kiện chấn động sẽ xảy ra ngay tại cố đô Tây An: Tưởng Giới Thạch - Tổng thống Trung Hoa Dân Quốc, Tổng Tư lệnh tối cao - bị bắt sống trên đất của chính thuộc hạ mình.

Bình minh đẫm máu ngày 12 tháng 12

Tưởng Giới Thạch đến Tây An vào cuối tháng 11 năm 1936 với thái độ cứng rắn: hoặc là Trương Học Lương và Dương Hổ Thành phải đem quân tiễu Cộng, hoặc chấp nhận bị điều về phía Nam, nhường Tây Bắc cho lực lượng khác. Trương Học Lương ba lần vào xin gặp, khóc lóc van xin cho phép kháng Nhật, đều bị Tưởng gạt phắt. Cơn giận âm ỉ bao năm của người con mất cha, mất đất, mất quê hương Đông Bắc cuối cùng bùng lên không thể kìm nén.

Trước bình minh ngày 12 tháng 12 năm 1936, binh lính của Trương Học Lương bí mật chia thành nhiều toán, bao vây khu nghỉ dưỡng suối nước nóng Hoa Thanh Trì ở chân núi Ly Sơn - nơi Tưởng Giới Thạch đang nghỉ ngơi. Súng nổ bất ngờ, lính vệ sĩ chết và bị thương hàng loạt. Tưởng Giới Thạch không kịp trở tay, nhảy qua tường hoa, chân trần trên đất tuyết lạnh, leo lên sườn núi ẩn náu trong một vết nứt của tảng đá.

Mãi gần trưa, binh lính mới tìm thấy Tưởng đang run rẩy vì lạnh trong khe đá - mình mặc bộ đồ ngủ, không giày dép, thậm chí không cả hàm răng giả. Hình ảnh ấy - con người từng nắm sinh mệnh của hàng trăm triệu người, co ro giữa tuyết trắng - trở thành một trong những khoảnh khắc kỳ lạ nhất lịch sử Trung Quốc thế kỷ 20.

Tưởng được đưa về Đông Sương Tân Thành đại lâu. Mười giờ sáng, Trương Học Lương và Dương Hổ Thành trao cho ông “Thông báo số 1” - bản yêu sách tám điểm đòi chấm dứt nội chiến, cùng nhau kháng Nhật. Tưởng trả lời cứng rắn:

Ta dù thân chết, đầu rơi, tứ chi tàn phế, nhưng nhân cách và chí khí thì vẫn cứ bảo toàn.

Ông từ chối ký bất kỳ văn bản nào. Cuộc đối đầu bước vào giai đoạn giằng co.

Mao Trạch Đông và câu hỏi không thể trả lời

Tại Bảo An, Mao Trạch Đông không ngủ được. Ông quay đi quẩn lại với câu hỏi: giữ, bãi, hay giết Tưởng? Ngay từ đêm 19 tháng 12, Mao gặp Trần Diên Niên - bí thư khu ủy cộng sản ở Quảng Đông, vừa từ Thượng Hải về. Sau khi nghe Mao báo cáo, Trần phán:

Mọi sự vụ đều có nguyên nhân, phải điều tra thực hư, đề cao cảnh giác, và bình tĩnh quan sát.

Cùng đêm đó, khắp Quảng Châu “gối súng chờ sáng”. Binh lính của quân đoàn 1 ở tư thế sẵn sàng. Thành phố đêm về gió thổi mạnh, mọi phương đều im phắc chờ đợi.

Tin sự biến Tây An lan đến Moscow, Stalin phản ứng ngay. Đối với người đứng đầu Liên Xô, một Tưởng Giới Thạch đang trên đường kháng Nhật còn có giá trị hơn muôn vàn một Tưởng Giới Thạch đã chết. Quốc tế Cộng sản lập tức trả lời Trung Cộng bằng ba điểm rõ ràng:

(1) Khẳng định sự biến Tây An không phải do quân Nhật tạo ra;
(2) Nhiệm vụ cấp bách là xây dựng mặt trận thống nhất kháng Nhật toàn quốc - đoàn kết hợp tác, không phân liệt chia rẽ;
(3) Tranh thủ hòa bình giải quyết vấn đề Tây An, nhân cơ hội hợp tác với Tưởng Giới Thạch, khiến ông tán thành kháng Nhật, rồi tự động phóng thích.

Stalin còn trực tiếp nhắn nhủ: “Đảng Cộng sản Trung Quốc đầu tiên nên hiểu rằng: Tưởng Giới Thạch là kháng Nhật, nếu đảo Tưởng, tất yếu sẽ ra nội chiến và chỉ có lợi cho quân xâm lược Nhật.” Tiếp thu ý kiến này, ngày 21 Trung Cộng điện cho Chu Ân Lai: “Nới rộng kích thước với Tưởng Giới Thạch!”

Chu Ân Lai - chủ trì thương lượng ở Tây An

Ngày 17 tháng 12, Chu Ân Lai đến Đạo Xuyên phía nam Diên An. Trên chuyến bay về Tây An bằng chiếc Boeing của Trương Học Lương, thư ký Lưu Đỉnh - đảng viên cộng sản hoạt động trong hàng ngũ Quốc dân đảng - báo cáo tường tận tình hình trước và sau ngày 12. Chu chú ý đến chi tiết: Trương ra lệnh “chỉ được bắt sống Tưởng Giới Thạch”. Từ đó loé lên giải pháp: đây là cơ hội để “bức Tưởng kháng Nhật”, chứ không phải lật đổ ông ta.

Gặp lại Chu, Trương Học Lương vui mừng khôn tả, liền tới bắt tay xã giao:

“Mỹ nhiệm công”, bộ râu cực đẹp của ngài đâu rồi?

Chu Ân Lai đã cạo râu để cải trang trên đường đến đây. Sau những lời hàn huyên, hai người nhanh chóng ngồi vào bàn phân tích tình thế. Chu thẳng thắn nói với Trương:

Bắt Tưởng một cách “xuất kỳ bất ý” đã khiến chúng ta bị động hoàn toàn trong cách xử trí. Lực lượng quân sự của Tưởng vẫn còn nguyên vẹn, Tây An và Nam Kinh đã thành đối lập. Nếu tuyên bố tội trạng và giết ông ta, không những không chấm dứt được nội chiến mà còn tạo điều kiện để quân Nhật tiêu diệt Trung Quốc.

Trương Học Lương tán đồng, và hai người đi đến thống nhất: thuyết phục Tưởng đồng ý kháng Nhật rồi phóng thích ông. Hai mươi năm sau, Trương Học Lương nhớ lại và nhận xét: “Lúc bấy giờ Chu quả là người chủ trì ở Tây An.”

“Tam vị nhất thể” đàm phán với nhị Tống

Nhưng trước khi hai anh em họ Tống đến Tây An, Tống Mỹ Linh đã cử đi trước một nhân vật đặc biệt: W.H. Donald (端纳, Toan-na) - cố vấn người Úc của Tưởng Giới Thạch. Là người Tây phương, nói chuyện khách quan, Donald được Tưởng tin cậy. Ông đến Tây An ngày 14, dẫn Trương Học Lương vào gặp Tưởng, truyền thư của Tống Mỹ Linh và thuyết phục Tưởng bắt đầu lắng nghe. Đó là bước “đặt móng” cho toàn bộ cuộc giải cứu.

Phía Nam Kinh cử hai nhân vật trọng yếu đến Tây An: Tống Mỹ Linh - vợ Tưởng Giới Thạch - và Tống Tử Văn - anh trai bà. Khi Tống Mỹ Linh từ sân bay thẳng tiến vào “nhà giam” của Tưởng, ông cất tiếng xúc động:

Ôi hiền thê, nàng đến rồi ư? Nàng dám vào hang hùm cứu ta!

Tống Mỹ Linh im lặng trong dàn nước mắt, bà ân hận “em không ở cạnh chàng những lúc hiểm nguy”. Về sau bà nhớ lại và nói: “Thế cục Tây An do Donald đặt móng, Tống Tử Văn xây tường, và cuối cùng do tôi lợp mái.”

Cuộc đàm phán chính thức bắt đầu vào sáng ngày 23 tháng 12, đúng tại lầu 2 công đường của phó Tư lệnh - nơi 11 hôm trước Trương Học Lương đã ban bố lệnh “bắt sống Tưởng Giới Thạch”. Một bên là “tam vị nhất thể” - Trương Học Lương, Dương Hổ Thành, Chu Ân Lai; bên kia là “nhị Tống” - Tống Tử Văn và Tống Mỹ Linh. Tưởng đưa ra hai điều kiện tiên quyết: (1) không xuất đầu lộ diện, để anh em họ Tống thay mặt đàm phán; (2) không ký tên vào bất kỳ văn bản nào để giữ nhân cách của một lãnh tụ.

Đây là nước cờ ngoạn mục của Chu Ân Lai: vốn phải đối mặt với bốn đối thủ Quốc dân đảng, nay ông chỉ còn “chơi” với hai người. Đòn thế đã nghiêng về phía Trung Cộng.

Khoảnh khắc đáng ghi nhớ nhất là khi Chu Ân Lai vào gặp riêng Tưởng Giới Thạch - mười năm sau ngày hai người từng sát cánh ở trường quân sự Hoàng Phố, nay gặp nhau trong hoàn cảnh éo le nhất có thể tưởng tượng:

— Hiệu trưởng tiên sinh, mười năm không gặp, tiên sinh già hơn trước.

— Ân Lai, anh là bộ hạ của ta, anh nên nghe lời ta.

— Thưa hiệu trưởng tiên sinh, chỉ cần ngài thay đổi chính sách “yên trong rồi mới dẹp ngoài”, chấm dứt nội chiến, cùng nhau đánh đuổi quân Nhật - thì không những cá nhân Ân Lai này nghe lời ngài, mà cả Hồng quân chúng tôi cũng chịu sự chỉ huy của ủy viên trưởng!

Tưởng Giới Thạch không trực tiếp trả lời, nhưng không khí đàm phán bắt đầu cởi mở. Năm 1980, khi “Chu Ân Lai tuyển tập” ra mắt, lần đầu tiên công bố ba điện báo về sự biến Tây An, có ghi lại nội dung hội kiến giữa Tưởng và Chu:

Tưởng đang bệnh, tôi thăm Tưởng, ông nói:

Tý: Chấm dứt tiễu Cộng, liên Hồng chống Nhật, thống nhất Trung Quốc, do ông chỉ huy.

Sửu: Do Tống, Tống, Trương toàn quyền đại diện ông, cùng tôi giải quyết tất cả.

Dần: Sau khi ông về Nam Kinh, tôi có thể trực tiếp đi đàm phán.

Lễ Giáng Sinh và nước cờ cuối

Ngày 25 tháng 12 năm 1936 - Lễ Giáng Sinh - Tưởng Giới Thạch được phóng thích. Và rồi xảy ra điều không ai ngờ: chính Trương Học Lương tự nguyện bước lên máy bay cùng bay về Nam Kinh - nộp mình để chịu tội. Trước khi lên đường, ông đã nhờ một học sinh trông nom gia đình mình; anh này sau này là một sĩ quan quân đội.

Năm 1990, phóng viên hãng truyền hình NHK phỏng vấn Trương Học Lương:

Hỏi: Tưởng Giới Thạch và Chu Ân Lai từng gặp nhau tại Tây An, lúc ấy hẳn Trương tiên sinh cũng có mặt, phải không?

Trả lời: Đây là vấn đề gay gắt, xin đừng hỏi thêm gì nữa. Tôi không những có mặt mà còn đích thân đưa Chu Ân Lai đi gặp Tưởng Giới Thạch.

Về đến Nam Kinh, Tưởng Giới Thạch đề nghị từ chức tất cả chức vụ - một nước cờ tinh vi để thoát khỏi mọi ràng buộc. Đề nghị không được chấp nhận; người ta chỉ đồng ý cho ông nghỉ một tháng dưỡng bệnh.

Số phận Trương Học Lương

Ngày 31 tháng 12 năm 1936, Trương Học Lương bị đưa ra hội đồng quân sự xét xử với tội danh “bạo hành uy bức thượng quan”, lãnh án mười năm tù. Tại phiên tòa lịch sử ấy, Trương công bố bức mật điện Tưởng Giới Thạch gửi ngày 16 tháng 9 năm 1931 - hai ngày trước sự kiện “9.18” - trong đó chỉ thị rõ ràng:

Dù quân Nhật ở Đông Bắc có khiêu khích như thế nào, quân ta cũng không được để kháng, chống trả, tránh mọi xung đột.

Trương tuyên bố trước quan tòa: “Về chủ trương, tôi hoàn toàn không sai.”

Tưởng Giới Thạch xin ân xá cho Trương, chính phủ chuẩn y - nhưng rồi chuyển sang “quân thúc”: giam giữ dưới sự quản thúc của quân đội. Một kịch bản vừa rất thương gia, vừa rất cứng rắn: xử án - ân xá - quân thúc, gạt bỏ trở ngại lớn nhất trên con đường chính trị của Tưởng, trong khi bề ngoài vẫn có vẻ nhân đạo từ bi.

Trương Học Lương bị giam giữ hơn 50 năm, lần lượt qua nhiều nơi: Khê Khẩu - Triết Giang, Hoàng Sơn - An Huy, Bình Hương - Giang Tây, Bang Châu, Vĩnh Hưng, Nguyên Lăng - Hồ Nam… Năm 1946, ông bí mật bị chuyển ra Đài Loan, tiếp tục bị quản thúc cho đến năm 1986.

Sự biến Tây An vừa thắp lên tia hy vọng về một mặt trận thống nhất kháng Nhật, vừa khép lại số phận của người đã dám liều mình vì đại cục. Kẻ làm ra lịch sử thường không viết được lịch sử cho chính mình - và Trương Học Lương là một bằng chứng đau đớn cho điều đó.

“Tháng 12 bất hạnh đã qua. Tưởng Giới Thạch thoát hạn, bước vào tuổi 50. Còn Trương Học Lương - người từng nắm trong tay 13 vạn tinh binh, từng bay chiếc Boeing tự tay lái sang Liên Xô thăm Lenin - giờ đây chỉ còn một mình trong căn phòng quản thúc, ngày ngày hướng khói cho mẹ và anh trai đã khuất.”

Ngày cập nhật: