Thấy núi chỉ là núi

见山是山,见水是水
老僧三十年前未参禅时,
Lão tăng tam thập niên tiền vị tham thiền thời,
见山是山,见水是水;
Kiến sơn thị sơn, kiến thủy thị thủy;
及至后来,亲见知识,有个入处,
Cập chí hậu lai, thân kiến tri thức, hữu cá nhập xứ,
见山不是山,见水不是水;
Kiến sơn bất thị sơn, kiến thủy bất thị thủy;
而今得个休歇处,
Nhi kim đắc cá hưu yết xứ,
依前见山祇是山,见水祇是水。
Y tiền kiến sơn chỉ thị sơn, kiến thủy chỉ thị thủy.
Thấy núi chỉ là núi, thấy nước chỉ là nước
Lão tăng ba mươi năm trước, khi chưa tham thiền,
Thấy núi là núi, thấy nước là nước.
Đến sau này, đích thân gặp bậc thiện tri thức, có chỗ giác ngộ,
Thấy núi chẳng phải là núi, thấy nước chẳng phải là nước.
Mà nay có được chốn an nhiên,
Thì y như trước, thấy núi chỉ là núi, thấy nước chỉ là nước.
青原惟信禪師《山中问答》- Thiền sư Thanh Nguyên Duy Tín đời Tống trong《Sơn Trung Vấn Đáp》
Diễn giải
Bài kệ này mô tả ba giai đoạn trưởng thành trong nhận thức:
Sơ ngộ - Thấy núi là núi, nước là nước. Đây là cái nhìn của người thường, khi nhìn sự vật qua hình tướng bên ngoài, chấp vào danh tướng của nó. Cái nhìn này mang tính ngây thơ và hời hợt.
Phá chấp - Thấy núi không phải núi, nước không phải nước. Khi bắt đầu tu tập và hiểu đạo, hành giả phủ định cái nhìn hời hợt ban đầu, thâm nhập phân tích và thấy được bản chất hư ảo của sự vật.
Đại ngộ - Thấy núi chỉ là núi, nước chỉ là nước. Sau khi đã ngộ đạo hoàn toàn, tâm trí trở nên tĩnh lặng an nhiên. Lúc này, hành giả quay lại nhìn sự vật như chính nó đang hiện hữu, không còn phán xét, không còn chấp vào “có” hay “không”. Núi vẫn là núi, nhưng tâm người nhìn đã khác xưa – đó là cảnh giới an nhiên tự tại.
Quy luật ba niềm tin
Giai đoạn đầu tiên của hầu hết mọi người chính là niềm tin ngây thơ. Đó là một niềm tin thuần túy, không phán xét, không cần suy xét vào một điều gì đó - có thể là giáo lý, tôn giáo hay chế độ. Đây là niềm tin được hình thành do quan niệm xã hội và môi trường xung quanh áp đặt, chứ không phải từ sự suy ngẫm của bản thân.
Nếu một người có ý chí cầu tiến, khao khát hiểu biết, luôn háo hức bước ra ngoài để mở rộng góc nhìn, đến một ngày họ nhất định sẽ nhận ra những gì mình tin trước đây thực chất không còn đúng nữa. Nó không còn phù hợp với lý tưởng mà họ từng đặt trọn niềm tin. Họ lờ mờ nhận ra rằng mình đã thoát khỏi đám đông mù quáng và đang đứng ở một chân trời nhận thức khác.
Nhưng lúc này họ bị mắc kẹt giữa hai thái cực: một bên là sự hiểu biết mà họ dày công học hỏi, bên kia là hệ thống niềm tin mù quáng mà đám đông vẫn theo đuổi - cũng chính là thứ từng trói buộc họ trước đây. Hầu hết người “giỏi” sẽ mắc kẹt trong cái lồng nhận thức này: trí tỉnh nhưng tâm không an, nhìn đâu cũng chướng tai gai mắt.
Để đạt được bậc thứ ba trên con đường giác ngộ, cần tư duy về bản chất tồn tại của niềm tin. Tại sao nó lại tồn tại? Nó giúp ích gì cho số đông đang theo đuổi? Nó mang lại giá trị gì cho toàn thể xã hội? Nếu thay thế nó bằng thứ mình cho là tốt hơn (theo logic), thì tác động của nó đối với xã hội hiện tại sẽ ra sao?
Chỉ khi trả lời được những câu hỏi đó, nhận rõ bản chất tồn tại của niềm tin, thấy được dòng chảy của thời đại, lúc này tâm ta mới thật sự an nhiên. Mới có thể dong thuyền ngao du khắp cõi được.